Viet UC Aqua Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt úc Thức ăn Thủy sản
86
进口笔数
3
出口笔数
$2.84M
进口金额
$22.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-07
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300942250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP3FKK0 |
| 成立日期 | 2014-01-09 |
| 联系地址 | Lô A12, A13, A14, A15, A16 Khu công nghiệp An Hiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ÚC THỨC ĂN THỦY SẢN |
| 企业英文名称 | Viet Uc Aqua Feed Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A12, A13, A14, A15, A16 Khu công nghiệp An Hiệp, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,337.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $875.9K |
| 法国 | 25 | $700.9K |
| 中国 | 12 | $346.1K |
| 丹麦 | 9 | $304.2K |
| 智利 | 1 | $170.6K |
| 秘鲁 | 1 | $157.8K |
| 巴西 | 5 | $129.9K |
| 挪威 | 1 | $64.4K |
| 中国台湾 | 7 | $59.7K |
| 西班牙 | 2 | $27.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomar Sas | 法国 | 24 | $665.2K | 猫狗饲料、微生物毒素及培养物 |
| Cargill, Inc. | 美国 | 11 | $353.3K | 猫狗饲料、精制豆油 |
| The Scoular Co. | 美国 | 6 | $281.7K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Hua Xing Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.5K | 小麦面筋、猫狗饲料 |
| ICC Industrial Comércio Exportação e Importação S.A. | 巴西 | 5 | $129.9K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 2 | $125.5K | 酿造废料、大豆油渣 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 4 | $115.3K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| BioMar A/S | 丹麦 | 4 | $76.1K | 猫狗饲料、其他测量仪器 |
| AVANTRON MICRO CO LTD | 中国台湾 | 8 | $73.1K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| FILTRA VIBRACION, S.L. | 西班牙 | 3 | $28.9K | 混合机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERTICAL OCEANS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $20.0K | 猫狗饲料 |
| Jayson Dayawon | 菲律宾 | 1 | $1.5K | 10公斤以下便携电脑 |
| Zhengwei Peng | 中国 | 1 | $500 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIOMAR A | 丹麦 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIOMAR A | 丹麦 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | AVANTRON MICRO CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $9.7K |
| 2026-04-06 | 大豆油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $9.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 猫狗饲料 | VERTICAL OCEANS PTE. LTD. | — | $20.0K |
| 2024-10-11 | 10公斤以下便携电脑 | JAYSON DAYAWON | 菲律宾 | $1.5K |
| 2023-03-13 | 10公斤以下便携电脑 | ZHENGWEI PENG | 中国 | $500 |