RUBY GARDEN LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUBY GARDEN
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202197750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFHCP21 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | VP06-02 Khu đô thị Việt Phát, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBY GARDEN |
| 企业英文名称 | RUBY GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà số 263 khu đô thị Himlam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84339387989 |
| 邮箱 | rbgarden.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | 2 | $11.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | 1 | $3.4K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他护肤品 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 其他护肤品 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $2.1K |
| 2024-10-08 | 其他护肤品 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $962 |
| 2024-10-08 | 其他护肤品 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-10-08 | 其他护肤品 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $325 |
| 2024-10-08 | 其他护肤品 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $566 |
| 2024-10-08 | 其他护肤品 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $629 |
| 2024-06-03 | 其他护肤品 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-06-03 | 皮肤清洁剂 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $366 |
| 2024-06-03 | 其他护肤品 | K & LEE GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |