HTV AN THANH LTD CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTV AN THạNH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$519.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801191848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TPYM4D |
| 成立日期 | 2011-04-16 |
| 联系地址 | Số 09, KV 3, đường Lưu Hữu Phước, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTV AN THẠNH |
| 企业英文名称 | HTV AN THANH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, KV 3, đường Lưu Hữu Phước, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842923861969 |
| 传真 | 02923860756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $412.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $107.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BPC TRADING CO LTD | 越南 | 12 | $412.5K | 其他非酒精饮料、酸奶 |
| B.S LUCKY CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $107.4K | 矿物燃料成型机、75-375千伏安交流发电机 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.2K |
| 2025-05-07 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2025-02-27 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2024-12-02 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2024-07-17 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2024-05-18 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2023-11-18 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2023-10-13 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2023-08-21 | 其他矿渣及灰 | BPC TRADING CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2023-07-08 | 75-375千伏安交流发电机 | B.S LUCKY CO., LTD | 柬埔寨 | $12.8K |