Quang Phat Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP QUảNG PHáT VIệT NAM
100
进口笔数
1
出口笔数
$666.2K
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-01-14
最近出口
51
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703138007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKSAN71 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Số 31, đường DX013, khu phố 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUẢNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, đường DX013, khu phố 7, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0903062988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $458.3K |
| 韩国 | 20 | $69.5K |
| 中国台湾 | 18 | $56.6K |
| 日本 | 5 | $22.7K |
| 意大利 | 4 | $22.2K |
| 瑞典 | 2 | $14.6K |
| 泰国 | 4 | $9.0K |
| 德国 | 5 | $6.8K |
| 美国 | 3 | $4.9K |
| 比利时 | 1 | $882 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Runtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 14 | $370.0K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kwang Jin Corp. oration | 韩国 | 6 | $41.0K | 其他钢铁管件、轧机零件 |
| Dacapo Stainless International B.V. | 荷兰 | 4 | $34.7K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $12.2K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
| Tianjin Bladder Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 其他硫化橡胶制品、橡胶充气制品 |
| ST Merchandise Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $9.0K | 其他机器刀具、厨房刀具 |
| ASADA CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.9K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| JAC Coupling Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $4.0K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Tengxuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 机械密封件、造纸机械零件 |
| WINNER HYDRALICS CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $1.1K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOA DR ENTERPRISE CO.LTD | 中国台湾 | 1 | $12.0K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 离合器联轴器 | Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | $575 |
| 2026-04-14 | 离合器联轴器 | Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | $575 |
| 2026-03-20 | 齿轮及变速器 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 带接头绝缘电线 | ZESTEC INTEGRATED PTE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-05 | 电磁装置 | Satuma Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 齿轮及变速器 | FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $349 |
| 2025-12-01 | 齿轮及变速器 | UJ TECH CO LTD | 韩国 | $560 |
| 2025-12-01 | 齿轮及变速器 | UJ TECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 齿轮及变速器 | UJ TECH CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2025-11-24 | 液压气压阀门 | WINNER HYDRALICS CORP ORATION | 中国台湾 | $314 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 功能机器零件 | TOA DR ENTERPRISE CO.LTD | 中国台湾 | $12.0K |