Greenmax Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN GREENMAX
72
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106206378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME46NFH |
| 成立日期 | 2013-06-26 |
| 联系地址 | Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GREENMAX |
| 企业英文名称 | GREENMAX DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84904711166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou City Luqiao Hefeng Sprayer Factory | 中国 | 22 | $835.1K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $559.2K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $357.3K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Nanning Guanmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.3K | 便携喷雾器 |
| Taizhou Domiro Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.7K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Jinhua Wuhu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 非车用柴油机、草坪压路机 |
| Nam Ninh Guanmeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 便携喷雾器 |
| Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 硫化橡胶管、阀门龙头 |
| Weifang Sipu Plastics Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY | 中国 | $2.3K |