Greenmax Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN GREENMAX

72
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106206378
企查查编码QVNME46NFH
成立日期2013-06-26
联系地址Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GREENMAX
企业英文名称GREENMAX DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84904711166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842441便携喷雾器
391739其他塑料管材
400932纺织增强橡胶管
842449非便携喷雾器
840790旋转活塞发动机
841360旋转排量泵
842490喷雾机零件
850440静止变流器
841370其他离心泵
850140单相交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$2.35M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou City Luqiao Hefeng Sprayer Factory中国22$835.1K便携喷雾器、非便携喷雾器
Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd.中国13$559.2K泵零件、喷雾机零件
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国15$357.3K其他玻璃制品、瓷餐具
Nanning Guanmeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$194.3K便携喷雾器
Taizhou Domiro Agricultural Machinery Co., Ltd.中国4$108.7K喷雾机零件、其他农用机械
Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd.中国2$78.5K其他农用机械、喷雾机零件
Jinhua Wuhu International Trade Co., Ltd.中国3$56.1K非车用柴油机、草坪压路机
Nam Ninh Guanmeng Trading Co., Ltd.中国1$44.0K便携喷雾器
Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd.中国1$38.6K硫化橡胶管、阀门龙头
Weifang Sipu Plastics Products Co., Ltd.中国2$27.6K其他塑料管材、纺织增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$7.7K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$15.4K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$8.0K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$7.7K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$15.4K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$1.5K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$1.5K
2026-04-20便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$8.0K
2026-04-09便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$2.3K
2026-04-09便携喷雾器TAIZHOU CITY LUQIAO HEFENG SPRAYER FACTORY中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Greenmax Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →