Phuoc Thanh II Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 663 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC THàNH II
0
进口笔数
663
出口笔数
$0
进口金额
$66.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100483289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEJSE7B |
| 成立日期 | 2001-01-30 |
| 联系地址 | 969, Quốc lộ 1A, Khu phố Nhơn Hậu 1, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC THÀNH II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 969, Quốc lộ 1A, Khu phố Nhơn Hậu 1, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84723511320 |
| 邮箱 | phuocthanh2ricecompany@gmail.com |
| 传真 | 0723511380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 569 | $62.15M |
| 新加坡 | 21 | $1.15M |
| 中国香港 | 24 | $920.1K |
| 中国 | 3 | $653.8K |
| 日本 | 11 | $495.6K |
| 中国澳门 | 12 | $352.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $138.9K |
| 泰国 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 越南 | 122 | $41.60M | 碾磨大米、冷冻虾 |
| Quan Yi Agri Group Ltd. | 越南 | 44 | $3.72M | 碾磨大米 |
| TopSeller Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $3.49M | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.87M | 407210、碾磨大米 |
| Man Lee Cheung Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.30M | 碾磨大米 |
| Infotech Rice Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.20M | 碾磨大米、碎米 |
| Kwoks Wing Cheong Hoo Ltd. | 越南 | 24 | $1.11M | 碾磨大米 |
| Chin Nam Heng Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.03M | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| C.S.K. Food Co., Ltd. | 越南 | 25 | $929.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Chip Seng Impex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $921.6K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 663)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | CHIP SENG IMPEX (S) PTE LTD | — | $41.5K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | UNITY SUNRISE INTERNATIONAL PTE LTD | — | $14.0K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | AGENCIA COMMERCIAL WAI YIP HONG | 中国澳门 | $29.0K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | Hap Sang Hong Import & Export Co. Ltd. | — | $25.8K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | FAR EAST GROWTH PTE LTD | — | $12.4K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | CHIP SENG IMPEX (S) PTE LTD | — | $31.6K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | AGENCIA COMMERCIAL WAI YIP HONG | 中国澳门 | $29.0K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | MANY WAY TRADING CO LTD | 中国香港 | $13.4K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | CHIP SENG IMPEX (S) PTE LTD | — | $35.6K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | MAN LEE CHEUNG CO LTD | 中国香港 | $29.1K |