TIEN VINH PACKING PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Tiến Vinh
2
进口笔数
9
出口笔数
$40.8K
进口金额
$23.2K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-03-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106237143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5CSK0F |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hòa 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ TIẾN VINH |
| 企业英文名称 | TIEN VINH PACKING PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hòa 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84945325966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.2K |
| 印度 | 1 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $16.7K |
| 韩国 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG FENGCHI PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $28.2K | 纸张整理机械、其他造纸机械 |
| DEEVYASHAKTI INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $12.6K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOSONG FNF CO LTD | 越南 | 7 | $15.8K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $4.5K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| CONG TY CO PHAN MAY QUANG NINH | 越南 | 1 | $3.0K | 聚乙烯袋、机织绒布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 纸张整理机械 | GUANGDONG FENGCHI PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2023-12-29 | 多层涂布纸板 | DEEVYASHAKTI INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非瓦楞折叠盒 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-01-19 | 瓦楞纸箱 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-12 | 瓦楞纸箱 | DOSONG FNF CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-31 | 瓦楞纸箱 | DOSONG FNF CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-22 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-20 | 瓦楞纸箱 | DOSONG FNF CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 瓦楞纸箱 | DOSONG FNF CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | DOSONG FNF CO LTD | 越南 | $895 |
| 2023-10-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY CO PHAN MAY QUANG NINH | 越南 | $3.0K |