Lilama 69-1 Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1.
- 邮箱10
2
进口笔数
3
出口笔数
$117.6K
进口金额
$1.22M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2023-11-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300102253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VRVJ3W |
| 成立日期 | 2006-01-11 |
| 联系地址 | Số 17, đường Lý Thái Tổ, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 |
| 企业英文名称 | Lilama 69.1 Joint Stock Company. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112 đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842223821212 |
| 邮箱 | mail@lilama69-1.com.vn |
| 传真 | +842223820584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 757.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841790 | 非电炉零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $112.6K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $1.22M |
| 意大利 | 2 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.J. Advanced Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $117.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirchner Italia S.p.A. | 意大利 | 3 | $1.22M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 无缝钢管线 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 日本 | $193 |
| 2025-11-17 | 无缝钢管线 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-11-17 | 无缝钢管线 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 日本 | $558 |
| 2025-11-17 | 无缝钢管线 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-11-17 | 无缝钢管线 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 日本 | $614 |
| 2025-11-17 | 无缝钢管线 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 日本 | $470 |
| 2025-05-29 | 10毫米以上热轧钢板 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-05-29 | 10毫米以上热轧钢板 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-05-29 | 10mm以上热轧钢板 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-05-29 | 热轧钢板 | J J ADVANCED PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 韩国 | $4.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $8 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $2 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $0 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $1 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $3 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $3 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $7 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $3 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $3 |
| 2023-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | KIRCHNER ITALIA S P A | 意大利 | $1 |