TU DO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302367798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGAK29X |
| 成立日期 | 2001-07-26 |
| 联系地址 | 443i Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Tự Do |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 443i Nguyễn Thị Thập P.Tân Quy, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng: công nghiệp, dân dụng, cầu đường, công trình giao thông. Sản xuất và mua bán: vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thấ (trừ sản xuất thép xây dựng). Mua bán, lắp ráp máy móc, thiết bị ngành công nông nghiệp, kim khí điện máy, máy vi tính và linh kiện, máy lạnh, máy điều hòa. Mua bán hàng nông lâm thủy sản, tiểu thủ công nghiệp, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Chế biến lương thực thực phẩm. Dịch vụ: vận tải hàng hóa đường bộ, cho thuê xe. Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình). Tư vấn tài chính kế toán. Dịch vụ tin học. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 071220 | 干洋葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 其他食品制剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-11-01 | 熏制虾类 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-11-01 | 非瓷质陶瓷制品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-01 | 3公斤内红茶 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-11-01 | 混合调味料 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-11-01 | 非瓷质陶瓷制品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-11-01 | 非瓷质陶瓷制品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-11-01 | 非瓷质陶瓷制品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-01 | 其他食品制剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-11-01 | 非瓷质陶瓷制品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3 |