SHINHAN VINA COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Shinhan Vina
102
进口笔数
9
出口笔数
$3.63M
进口金额
$200.1K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-01
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600672129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMTEAY6 |
| 成立日期 | 2004-02-22 |
| 联系地址 | Lô D2-2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SHINHAN VINA |
| 企业英文名称 | SHINHAN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D2-2, đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các sản phẩm phù hợp với mục tiêu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. – Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm hóa chất có mã HS như sau: 2915, 2916, 2918, 3402, 3403, 3809, 3905, 3906. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513994128 |
| 传真 | +842513994131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 424.2818亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 281420 | 氨水 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.81M |
| 韩国 | 57 | $1.56M |
| 印度尼西亚 | 6 | $217.3K |
| 中国台湾 | 1 | $44.3K |
| 印度 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $200.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinhan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.92M | 纺织染色助剂、甲基丙烯酸酯 |
| Shinhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.01M | 甲基丙烯酸酯、无环酰胺衍生物 |
| ECO-POLYMER Co., Ltd. | 中国 | 7 | $328.9K | 纺织染色助剂 |
| Shinhan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $217.3K | 丙烯酸酯 |
| ECO POLYMER Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.0K | 纺织染色助剂 |
| SHINHAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $44.3K | 甲基丙烯酸酯 |
| Pnd Coschem Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.3K | 纺织品润滑剂、纺织润滑剂 |
| Eco Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $160 | 其他丙烯酸聚合物 |
| Eco Polymer | 韩国 | 6 | $109 | 纺织染色助剂、硫代硫酸盐 |
| Sarex Chemical | 印度 | 1 | $2 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $200.1K | 纺织染色助剂、分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 纺织染色助剂 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 印度 | $4.0K |
| 2026-06-17 | 丙烯酸酯 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $48.7K |
| 2026-05-15 | 初级硅氧烷 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-05-15 | 非离子表面活性剂 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-05-14 | 甲基丙烯酸酯 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $71.5K |
| 2026-05-07 | 其他阴离子表面活性剂 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-05-07 | 工业清洁制剂 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-05-07 | 氨水 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸酯 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $48.7K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸酯 | Shinhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $48.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $31.2K |
| 2025-11-21 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.9K |
| 2025-04-18 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.9K |
| 2024-08-22 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.9K |
| 2024-01-10 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.6K |
| 2023-10-02 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2023-08-02 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2023-05-17 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2023-01-04 | 初级硅氧烷 | PT SNOGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.4K |