PHU MINH PLASTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Phú Minh
3
进口笔数
1
出口笔数
$27.7K
进口金额
$60.8K
出口金额
2025-06-23
最近进口
2024-05-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106997296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3NCWST |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Số 05, Thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, Thôn Phan Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02439656123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $60.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料建材 |
| NINGBO LK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $44 | 冶金铸造机、冶金机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNSET FOREST PRODUCTS INC | 美国 | 1 | $60.8K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-13 | 其他塑料建材 | Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-02 | 液体提升机零件 | NINGBO LK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他塑料建材 | SUNSET FOREST PRODUCTS INC | 美国 | $3.0K |
| 2024-05-17 | 其他塑料建材 | SUNSET FOREST PRODUCTS INC | 美国 | $2.7K |
| 2024-05-17 | 铝制结构体 | SUNSET FOREST PRODUCTS INC | 美国 | $25.3K |
| 2024-05-17 | 泡沫聚氯乙烯板 | SUNSET FOREST PRODUCTS INC | 美国 | $4.3K |
| 2024-05-17 | PVC泡沫板 | SUNSET FOREST PRODUCTS INC | 美国 | $12.6K |
| 2024-05-17 | 铝制结构体 | SUNSET FOREST PRODUCTS INC | 美国 | $12.9K |