Hanwo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANWO

0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$499.9K
出口金额
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106230853
企查查编码QVN9PVKAF5
成立日期2013-07-12
联系地址Thửa đất số 802 Tờ bản đồ số 05, Cụm Công nghiệp Tân Đức, Xã Nhơn Mỹ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANWO
企业英文名称HANWO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 802 Tờ bản đồ số 05, Cụm Công nghiệp Tân Đức, Phường An Nhơn, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84982906568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$350.1K
日本1$101.3K
韩国1$48.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore Reler Resource Pte. Ltd.新加坡5$254.4K未锻轧铝合金、铜矿砂
Shinwa Co., Ltd.日本1$101.3K其他钢铁结构体、聚乙烯袋
Zhejiang Shengmao Boyuan Supply Chain Co., Ltd.中国1$49.1K未锻轧铝合金、未锻造黄铜
Daemang Mulsan Co., Ltd.韩国1$48.6K钛铁合金、高碳铬铁
Zhejiang Future Petrochemical Co., Ltd.中国1$46.6K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯

近期贸易明细

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22未锻轧铝合金Shinwa Co., Ltd.日本$101.3K
2023-11-09未锻轧铝合金SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD中国$49.1K
2023-10-06未锻轧铝合金SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD中国$49.1K
2023-10-06未锻轧铝合金SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD中国$50.4K
2023-07-31未锻轧铝合金SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD中国$52.2K
2023-07-31未锻轧铝合金SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD中国$53.6K
2023-05-15未锻轧铝合金DAEMANG MULSAN CO LTD韩国$48.6K
2023-03-30未锻轧铝合金ZHEJIANG FUTURE PETROCHEMICAL CO LTD中国$46.6K
2023-03-09未锻轧铝合金ZHEJIANG SHENGMAO BOYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$49.1K

相关企业 · 同类产品

Hanwo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →