Hanwo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANWO
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$499.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106230853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PVKAF5 |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 802 Tờ bản đồ số 05, Cụm Công nghiệp Tân Đức, Xã Nhơn Mỹ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANWO |
| 企业英文名称 | HANWO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 802 Tờ bản đồ số 05, Cụm Công nghiệp Tân Đức, Phường An Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982906568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $350.1K |
| 日本 | 1 | $101.3K |
| 韩国 | 1 | $48.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Reler Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $254.4K | 未锻轧铝合金、铜矿砂 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $101.3K | 其他钢铁结构体、聚乙烯袋 |
| Zhejiang Shengmao Boyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 未锻轧铝合金、未锻造黄铜 |
| Daemang Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.6K | 钛铁合金、高碳铬铁 |
| Zhejiang Future Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 未锻轧铝合金 | Shinwa Co., Ltd. | 日本 | $101.3K |
| 2023-11-09 | 未锻轧铝合金 | SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD | 中国 | $49.1K |
| 2023-10-06 | 未锻轧铝合金 | SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD | 中国 | $49.1K |
| 2023-10-06 | 未锻轧铝合金 | SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD | 中国 | $50.4K |
| 2023-07-31 | 未锻轧铝合金 | SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD | 中国 | $52.2K |
| 2023-07-31 | 未锻轧铝合金 | SINGAPORE RELER RESOURCE PTE LTD | 中国 | $53.6K |
| 2023-05-15 | 未锻轧铝合金 | DAEMANG MULSAN CO LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2023-03-30 | 未锻轧铝合金 | ZHEJIANG FUTURE PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $46.6K |
| 2023-03-09 | 未锻轧铝合金 | ZHEJIANG SHENGMAO BOYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $49.1K |