Dong Huu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DịCH Vụ ĐồNG HữU
185
进口笔数
0
出口笔数
$16.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301856443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32HKJ8U |
| 成立日期 | 1999-09-30 |
| 联系地址 | 14/11 Đường Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ĐỒNG HỮU |
| 企业英文名称 | DONG HUU TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/11 Đường Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838990755 |
| 官网 | donghuumedical.com.vn |
| 传真 | 02838401869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $12.24M |
| 日本 | 38 | $2.61M |
| 越南 | 27 | $1.02M |
| 美国 | 14 | $835.5K |
| 韩国 | 1 | $90.2K |
| 泰国 | 8 | $45.7K |
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f998e003e38977d6e34f5947dbe556e3 | 41 | $6.83M | ||
| Prime Metal Packaging Materials (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.73M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Nikkiso Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.60M | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.23M | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Rockwell Medical, Inc. | 美国 | 13 | $798.2K | 碳酸氢钠、其他化学制剂 |
| Handan Jintai Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $709.0K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Medical Toyou Co., Ltd. | 日本 | 4 | $530.1K | 其他医疗器具 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $511.6K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Wego Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Thai Amtec Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $21.6K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用导管 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $7.9K |
| 2026-03-30 | 医用导管 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $40.0K |
| 2026-03-30 | 医用导管 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-30 | 医用导管 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 镀锡钢板 | HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2026-03-16 | 镀锡钢板 | HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-03-16 | 镀锡钢板 | HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-03-16 | 镀锡钢板 | HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-03-16 | 镀锡钢板 | HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.7K |