Dong Huu Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 镀锡钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DịCH Vụ ĐồNG HữU

199
进口笔数
0
出口笔数
$18.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $531.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $960.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $743.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $589.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $879.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $635.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $344.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $715.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $591.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $285.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $760.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $408.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $531.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $960.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $743.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $589.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $879.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $635.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $344.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $715.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $591.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $285.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $760.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $408.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301856443
企查查编码QVN32HKJ8U
成立日期1999-09-30
联系地址14/11 Đường Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ĐỒNG HỮU
企业英文名称DONG HUU TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/11 Đường Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842838990755
官网donghuumedical.com.vn
传真02838401869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721012镀锡钢板
901890其他医疗器具
901839医用导管
283630碳酸氢钠
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$13.14M
日本42$2.77M
越南28$1.05M
美国15$905.2K
韩国1$90.2K
泰国10$59.4K
中国台湾1$7.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国44$7.43M非办公金属家具、镀锡钢板
Nikkiso Co., Ltd.越南51$2.77M其他铝制品、其他钛制品
Prime Metal Packaging Materials (Hong Kong) Co., Ltd.中国26$2.73M镀锡钢板、镀铬钢板
Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$1.23M镀锡钢板、贱金属盖
Rockwell Medical, Inc.美国15$905.2K碳酸氢钠、其他化学制剂
Handan Jintai Packing Material Co., Ltd.中国6$709.0K镀锡钢板、镀铬钢板
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南14$540.9K医用导管、其他塑料制品
Medical Toyou Co., Ltd.日本4$530.1K其他医疗器具
Wego Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd.中国7$170.2K其他医疗器具、医用导管
Thai Amtec Co., Ltd.泰国6$25.9K其他消毒剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30工业清洁制剂Thai Amtec Co., Ltd.泰国$4.3K
2026-06-24已录制光碟Nikkiso Co., Ltd.日本$18
2026-06-22医用导管Wego Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-16镀锡钢板Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$19.9K
2026-06-16镀锡钢板Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$47.2K
2026-06-161000伏以下插头插座Nikkiso Co., Ltd.日本$263
2026-06-16镀锡钢板Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$29.8K
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Nikkiso Co., Ltd.日本$61
2026-06-16电力控制板Nikkiso Co., Ltd.日本$2.4K
2026-06-16镀锡钢板Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国$34.9K

相关企业 · 同类产品

Dong Huu Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →