Dong Huu Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 镀锡钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DịCH Vụ ĐồNG HữU

185
进口笔数
0
出口笔数
$16.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $742.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $531.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $960.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $743.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $589.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $879.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $635.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $344.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $715.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $591.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $285.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $742.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $292.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $531.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $960.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $743.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $589.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $879.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $635.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $344.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $589.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $715.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $591.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $285.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301856443
企查查编码QVN32HKJ8U
成立日期1999-09-30
联系地址14/11 Đường Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ĐỒNG HỮU
企业英文名称DONG HUU TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/11 Đường Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842838990755
官网donghuumedical.com.vn
传真02838401869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721012镀锡钢板
901890其他医疗器具
901839医用导管
283630碳酸氢钠
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$12.24M
日本38$2.61M
越南27$1.02M
美国14$835.5K
韩国1$90.2K
泰国8$45.7K
中国台湾1$7.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f998e003e38977d6e34f5947dbe556e341$6.83M
Prime Metal Packaging Materials (Hong Kong) Co., Ltd.中国26$2.73M镀锡钢板、镀铬钢板
Nikkiso Co., Ltd.越南46$2.60M其他铝制品、其他钛制品
Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$1.23M镀锡钢板、贱金属盖
Rockwell Medical, Inc.美国13$798.2K碳酸氢钠、其他化学制剂
Handan Jintai Packing Material Co., Ltd.中国6$709.0K镀锡钢板、镀铬钢板
Medical Toyou Co., Ltd.日本4$530.1K其他医疗器具
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南13$511.6K其他塑料制品、其他塑料废料
Wego Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd.中国6$163.9K其他医疗器具、医用导管
Thai Amtec Co., Ltd.泰国5$21.6K其他消毒剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21医用导管CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$7.9K
2026-04-21医用导管CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$7.9K
2026-03-30医用导管CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$40.0K
2026-03-30医用导管CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$5.9K
2026-03-30医用导管CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$2.6K
2026-03-16镀锡钢板HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD中国$97.5K
2026-03-16镀锡钢板HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD中国$19.8K
2026-03-16镀锡钢板HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD中国$23.7K
2026-03-16镀锡钢板HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD中国$34.7K
2026-03-16镀锡钢板HANDAN JINTAI PACKING MATERIAL CO LTD中国$23.7K

相关企业 · 同类产品

Dong Huu Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →