VTCK Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VTCK VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$788
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108761384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNV7BNT |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà VTC, số 23 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VTCK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTCK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà VTC, số 23 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +842499991212 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 395亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $788 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheong A Good Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $788 | 碾磨大米、鱼子酱代用品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 酱油 | CHEONG A GOOD FOOD CO., LTD. | 韩国 | $29 |
| 2023-05-04 | 酱油 | CHEONG A GOOD FOOD CO., LTD. | 韩国 | $43 |
| 2023-05-04 | 混合调味料 | CHEONG A GOOD FOOD CO., LTD. | 韩国 | $29 |
| 2023-05-04 | 酱油 | Cheong A Good Food Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2023-05-04 | 混合调味料 | CHEONG A GOOD FOOD CO., LTD. | 韩国 | $43 |
| 2023-05-04 | 混合调味料 | Cheong A Good Food Co., Ltd. | 韩国 | $29 |
| 2023-05-04 | 酱油 | CHEONG A GOOD FOOD CO., LTD. | 韩国 | $43 |
| 2023-05-04 | 酱油 | Cheong A Good Food Co., Ltd. | 韩国 | $43 |
| 2023-05-04 | 酱油 | CHEONG A GOOD FOOD CO., LTD. | 韩国 | $29 |
| 2023-05-04 | 混合调味料 | Cheong A Good Food Co., Ltd. | 韩国 | $43 |