ANH HOANG PHAT PRODUCTION TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI & DịCH Vụ ANH HOàNG PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603773598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4N8KH8 |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | 279A khu phố 8, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ANH HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH HOANG PHAT PRODUCTION TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279A khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84978618142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.3K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $337 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRAMAS HONG KONG LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 聚氨酯 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国 | $125 |
| 2023-03-10 | 聚氨酯 | FRAMAS HONG KONG LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-03-10 | 聚氨酯 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国台湾 | $337 |
| 2023-03-10 | 其他饱和聚酯 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国 | $554 |
| 2023-03-10 | 其他饱和聚酯 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国 | $376 |
| 2023-03-10 | 聚氨酯 | FRAMAS HONG KONG LTD | 韩国 | $63 |