Phuong Ly P&L Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG LY P&L
24
进口笔数
0
出口笔数
$753.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109968374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03QPUQJ |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Số 12 LK11-11 đường Dọc Bún, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LY P&L |
| 企业英文名称 | PHUONG LY P&L COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 LK11-11 đường Dọc Bún, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0962900315 |
| 邮箱 | lylytran2288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $753.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Huazhong Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $520.9K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Taizhou Bison Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 土壤机械零件、火花点火发电机组 |
| Wuxi Myriad Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $57.5K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Minmetals Trading (Cangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.2K | 其他家禽机械、硬质PVC管 |
| Shandong Kangyu Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-07 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-07 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-12-02 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-12-02 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-02 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-02 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.5K |