Saikopack Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIKOPACK VIệT NAM
285
进口笔数
33
出口笔数
$5.69M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
54
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316396686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EJXYKW |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Số 14 đường số 8, Khu Dân cư Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIKOPACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAIKOPACK VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 đường số 8, Khu Dân cư Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 985561557 |
| 邮箱 | ceo@saikopack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842290 | 机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $2.11M |
| 韩国 | 38 | $1.25M |
| 比利时 | 57 | $1.04M |
| 中国台湾 | 44 | $680.8K |
| 中国 | 52 | $443.0K |
| 德国 | 1 | $65.7K |
| 波兰 | 1 | $41.4K |
| 丹麦 | 2 | $24.2K |
| 意大利 | 4 | $23.5K |
| 法国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $772.2K |
| 日本 | 6 | $351.0K |
| 泰国 | 1 | $171.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $29.7K |
| 韩国 | 1 | $29.4K |
| 比利时 | 1 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solpac Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.14M | 机械零件、灌装封口机 |
| Anzai Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 10 | $930.9K | 种子分选机、其他塑料制品 |
| FAM NV | 比利时 | 44 | $789.4K | 厨房刀具、果蔬加工机械 |
| Yamato Scale Co., Ltd. | 美国 | 28 | $655.2K | 称重秤、衡器零件 |
| Anko Food Machine Co., Ltd. | 中国台湾 | 22 | $405.4K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Omori Machinery Co., Ltd. | 越南 | 7 | $352.1K | 机械零件、包装机械 |
| FAM N.V. | 荷兰 | 11 | $254.9K | 厨房刀具、果蔬加工机械 |
| Focus Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $141.7K | 皮带输送机、斗式升降输送机 |
| Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $72.5K | PMMA塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Kawashima Packaging Machinery Ltd. | 日本 | 20 | $52.7K | 机械零件、灌装封口机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $754.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Anzai Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $265.1K | 其他功能机器 |
| Omori (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $171.2K | 机械零件、非泡沫塑料片 |
| Fuji Seiki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $83.4K | 橡塑模具、食品加工机械 |
| PT NOTO DJOYO SUKSES | 印度尼西亚 | 1 | $29.7K | 测量仪器、其他气泵 |
| Solpac Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| FAM N.V. | 荷兰 | 1 | $18.4K | 螺纹螺母、厨房刀具 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Kwik Lok Japan Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 重未涂布纸、灌装封口机 |
| A&D Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $442 | 不锈钢丝、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 厨房刀具 | FAM N.V. | 比利时 | $228 |
| 2026-07-29 | 厨房刀具 | FAM N.V. | 比利时 | $309 |
| 2026-07-29 | 厨房刀具 | FAM N.V. | 比利时 | $296 |
| 2026-07-29 | 厨房刀具 | FAM N.V. | 比利时 | $720 |
| 2026-07-29 | 厨房刀具 | FAM N.V. | 比利时 | $356 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Solpac Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | Solpac Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | Solpac Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-07-28 | 其他气泵 | Solpac Co., Ltd. | 新加坡 | $300 |
| 2026-07-28 | 其他气泵 | Solpac Co., Ltd. | 新加坡 | $500 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 激光机床 | Omori (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $40.6K |
| 2026-04-03 | 包装机械 | Omori (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $56.5K |
| 2026-04-03 | 工业机器人 | Omori (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $74.1K |
| 2026-03-05 | 食品机械零件 | FAM N.V. | 比利时 | $4.2K |
| 2026-03-05 | 贱金属铰链 | FAM N.V. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 食品机械零件 | FAM N.V. | 比利时 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 螺纹螺母 | FAM N.V. | 越南 | $172 |
| 2026-03-05 | 食品机械零件 | FAM N.V. | 比利时 | $4.5K |
| 2026-03-05 | 食品机械零件 | FAM N.V. | 比利时 | $2.3K |
| 2026-03-05 | 厨房刀具 | FAM N.V. | 比利时 | $309 |