Saikopack Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAIKOPACK VIệT NAM

264
进口笔数
28
出口笔数
$5.22M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-03
最近出口
54
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $366.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.7K · 5 笔出口 $166.4K · 2 笔2023-12进口 $61.3K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.3K · 7 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-04进口 $37.3K · 3 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-05进口 $162.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $368.9K · 7 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-10进口 $322.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.2K · 12 笔出口 $56.0K · 2 笔2024-12进口 $29.6K · 7 笔出口 $113.3K · 5 笔2025-01进口 $103.1K · 6 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-02进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $279.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $401.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.0K · 6 笔出口 $442 · 1 笔2025-08进口 $45.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $261.0K · 13 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $105.8K · 12 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $377.1K · 7 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-04进口 $79.7K · 4 笔出口 $171.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $366.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.7K · 5 笔出口 $166.4K · 2 笔2023-12进口 $61.3K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.3K · 7 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-04进口 $37.3K · 3 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-05进口 $162.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $368.9K · 7 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-10进口 $322.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.2K · 12 笔出口 $56.0K · 2 笔2024-12进口 $29.6K · 7 笔出口 $113.3K · 5 笔2025-01进口 $103.1K · 6 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-02进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $279.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $401.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.0K · 6 笔出口 $442 · 1 笔2025-08进口 $45.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $261.0K · 13 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $105.8K · 12 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $377.1K · 7 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-04进口 $79.7K · 4 笔出口 $171.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316396686
企查查编码QVN5EJXYKW
成立日期2020-07-21
联系地址Số 14 đường số 8, Khu Dân cư Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAIKOPACK VIỆT NAM
企业英文名称SAIKOPACK VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 đường số 8, Khu Dân cư Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话985561557
邮箱ceo@saikopack.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本33.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820830厨房刀具
842240包装机械
843860果蔬加工机械
842330称重秤
392690其他塑料制品
842230灌装封口机
853710电力控制板
842839其他连续输送机
842290机械零件

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730690其他钢铁管材
848180阀门龙头
847989其他功能机器
730729不锈钢管配件
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
842382工业称重机30-5000公斤
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$2.11M
韩国32$997.6K
比利时49$942.9K
中国台湾43$627.2K
中国49$379.9K
德国1$65.7K
波兰1$41.4K
丹麦2$24.2K
意大利4$23.5K
法国1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$626.0K
日本6$351.0K
泰国1$171.2K
印度尼西亚1$29.7K
韩国1$29.4K
比利时1$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAM NV比利时47$942.5K厨房刀具、果蔬加工机械
Anzai Manufacturing Co., Ltd.日本10$930.9K种子分选机、其他塑料制品
Solpac Co., Ltd.韩国25$884.2K其他钢铁制品、机械零件
Yamato Scale Co., Ltd.日本27$654.5K称重秤、衡器零件
Anko Food Machine Co., Ltd.越南21$351.9K食品机械零件、食品加工机械
Omori Machinery Co., Ltd.越南6$351.0K机械零件、包装机械
Focus Machinery Co., Ltd.中国15$141.7K斗式升降输送机、皮带输送机
Grand Import & Export Co., Ltd.中国8$69.4KPMMA塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shanghai Genuine Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国6$57.7K其他电气设备、非医用X射线设备
Kawashima Packaging Machinery Ltd.日本19$52.5K机械零件、电力控制板

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南17$607.8K去壳腰果、瓦楞纸箱
Anzai Manufacturing Co., Ltd.日本2$265.1K其他功能机器
Omori (Thailand) Co., Ltd.泰国1$171.2K机械零件、非泡沫塑料片
Fuji Seiki Co., Ltd.日本2$83.4K食品加工机械、1kVA-16kVA变压器
PT Noto Djoyo Sukses印度尼西亚1$29.7K果蔬加工机械
Solpac Co., Ltd.韩国1$29.4K其他钢铁制品、其他铝制品
FAM NV比利时1$18.4K食品机械零件、厨房刀具
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$16.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Kwik Lok Japan Ltd.日本1$2.0K重未涂布纸、灌装封口机
A&D Co., Ltd.日本1$442衡器零件、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24单相交流电机Solpac Co., Ltd.韩国$120
2026-04-2437.5瓦以下电机Solpac Co., Ltd.韩国$90
2026-04-24单相交流电机Solpac Co., Ltd.韩国$110
2026-04-2437.5瓦以下电机Solpac Co., Ltd.韩国$90
2026-04-24单相交流电机Solpac Co., Ltd.韩国$120
2026-04-24单相交流电机Solpac Co., Ltd.韩国$110
2026-04-23其他电气开关Solpac Co., Ltd.韩国$35
2026-04-23其他测量仪器Solpac Co., Ltd.韩国$250
2026-04-23其他硫化橡胶制品Solpac Co., Ltd.韩国$70
2026-04-23压力测量仪Solpac Co., Ltd.韩国$70

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03激光机床OMORI (THAILAND) CO. LTD.泰国$40.6K
2026-04-03包装机械OMORI (THAILAND) CO. LTD.泰国$56.5K
2026-04-03工业机器人OMORI (THAILAND) CO. LTD.泰国$74.1K
2026-03-05食品机械零件FAM N V比利时$1.1K
2026-03-05贱金属铰链FAM N V越南$1.3K
2026-03-05食品机械零件FAM N V比利时$4.2K
2026-03-05螺纹螺母FAM N V越南$172
2026-03-05食品机械零件FAM N V比利时$4.5K
2026-03-05厨房刀具FAM N V比利时$309
2026-03-05食品机械零件FAM N V比利时$2.3K

相关企业 · 同类产品

Saikopack Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →