TEP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TEP

55
进口笔数
11
出口笔数
$344.5K
进口金额
$218.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
22
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-12进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $818 · 2 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $455 · 1 笔2024-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $173.9K · 1 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.9K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-12进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $818 · 2 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $455 · 1 笔2024-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $173.9K · 1 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.9K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102971988
企查查编码QVNN3BVRC0
成立日期2008-10-13
联系地址Số 2, ngõ 145E, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEP
企业英文名称TEP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 145E, phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842439937143
邮箱congty.tep@gmail.com
传真0437153141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
848190阀门零件
853710电力控制板
401012纺织增强橡胶带
843139机械零件
401011金属加固橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
731511滚子链

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
380210活性碳
842199过滤净化器零件
392310塑料包装箱
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
841510窗式/壁挂空调
842139气体过滤机械
848120液压气压阀门
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$326.3K
韩国2$15.4K
芬兰1$2.7K
日本1$37

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$212.1K
日本4$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Envirotech Co., Ltd.中国13$85.3K涂层玻璃纤维布、针刺毡呢
Xi'an Hopestar Electric Technology Co., Ltd.中国1$62.2K75千瓦以上交流电机
VSK Industrial Ltd.中国7$60.7K纺织增强橡胶带、其他塑料制品
Suzhou Xiechang Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国11$48.8K阀门龙头、阀门零件
Zhangguo Industry Co., Ltd.中国1$21.6K阀门龙头、止回阀
Qingdao Grand Rubbers Co., Ltd.中国4$19.5K纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带
Joil Enterprise Co., Ltd.韩国2$15.4K电力控制板、阀门零件
Tianjin Surehigher International Trade Co., Ltd.中国1$8.4K金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带
Shandong Xinzhuoyuan Metal Products Co., Ltd.中国1$4.6K无缝钢管
Suzhou Goodluck Transmission Technology Co., Ltd.中国2$4.4K滚子链、钢铁链零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南3$182.2K帽子配件、非玻璃化转印纸
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国1$25.1K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Yamamoto Industries Co., Ltd.日本1$3.7K传动部件
Yamamoto Industries, Ltd.日本3$2.5K铸铁管材、其他塑料制品
Medikit Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他塑料制品、塑料管件
Almine Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K非轻质石油、未锻轧铝合金
TOTO Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南1$409其他塑料洁具、阀门零件
Yamamoto Industries Ltd.越南1$143气体过滤机械、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20机床零件及夹具QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD中国$300
2026-04-20机床零件及夹具QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD中国$300
2026-04-19其他塑料制品VSK INDUSTRIAL LTD中国$426
2026-04-19其他塑料制品VSK INDUSTRIAL LTD中国$1.1K
2026-04-19其他塑料制品VSK INDUSTRIAL LTD中国$7.3K
2026-04-19其他塑料制品VSK INDUSTRIAL LTD中国$426
2026-04-19纺织增强橡胶带QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD中国$1.0K
2026-04-19纺织增强橡胶带QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD中国$1.0K
2026-04-19其他塑料制品VSK INDUSTRIAL LTD中国$7.3K
2026-04-19其他塑料制品VSK INDUSTRIAL LTD中国$1.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08液压气压阀门ALMINE VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-29活性碳DAINESE VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2025-07-31活性碳DAINESE VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2025-05-27塑料包装箱MEDIKIT VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2024-12-19其他工业用纺织品YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD日本$1.8K
2024-11-14绝缘电线DAINESE VIETNAM CO LTD越南$378
2024-11-14其他钢铁管材DAINESE VIETNAM CO LTD越南$870
2024-11-14带接头绝缘电线DAINESE VIETNAM CO LTD越南$238
2024-11-14其他钢铁管材DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-11-14带接头绝缘电线DAINESE VIETNAM CO LTD越南$370

相关企业 · 同类产品

TEP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →