TEP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TEP
55
进口笔数
11
出口笔数
$344.5K
进口金额
$218.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
22
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102971988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3BVRC0 |
| 成立日期 | 2008-10-13 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 145E, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEP |
| 企业英文名称 | TEP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 145E, phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842439937143 |
| 邮箱 | congty.tep@gmail.com |
| 传真 | 0437153141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $326.3K |
| 韩国 | 2 | $15.4K |
| 芬兰 | 1 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $212.1K |
| 日本 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Envirotech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $85.3K | 涂层玻璃纤维布、针刺毡呢 |
| Xi'an Hopestar Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.2K | 75千瓦以上交流电机 |
| VSK Industrial Ltd. | 中国 | 7 | $60.7K | 纺织增强橡胶带、其他塑料制品 |
| Suzhou Xiechang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $48.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhangguo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Grand Rubbers Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.5K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Joil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.4K | 电力控制板、阀门零件 |
| Tianjin Surehigher International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Shandong Xinzhuoyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 无缝钢管 |
| Suzhou Goodluck Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 滚子链、钢铁链零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $182.2K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.1K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Yamamoto Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 传动部件 |
| Yamamoto Industries, Ltd. | 日本 | 3 | $2.5K | 铸铁管材、其他塑料制品 |
| Medikit Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| TOTO Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $409 | 其他塑料洁具、阀门零件 |
| Yamamoto Industries Ltd. | 越南 | 1 | $143 | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机床零件及夹具 | QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 机床零件及夹具 | QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-19 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GRAND RUBBERS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VSK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 液压气压阀门 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 活性碳 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-07-31 | 活性碳 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-05-27 | 塑料包装箱 | MEDIKIT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-12-19 | 其他工业用纺织品 | YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-11-14 | 绝缘电线 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁管材 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $870 |
| 2024-11-14 | 带接头绝缘电线 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁管材 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-14 | 带接头绝缘电线 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |