BMH Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMH

46
进口笔数
24
出口笔数
$4.64M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-10
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $185.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 4 笔2025-06进口 $628.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $411.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.53M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $638.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 4 笔2026-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.5K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $185.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 4 笔2025-06进口 $628.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $411.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.53M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $638.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 4 笔2026-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.5K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0202172058
企查查编码QVNP0WAT0D
成立日期2022-09-07
联系地址Số 230 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BMH
企业英文名称BMH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84868737718
邮箱info@bmh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
72161080mm以下U/I/H型钢
721633H型钢≥80mm
721640L/T型钢≥80mm
730630焊接钢管
730661焊接方钢管
721499其他钢棒

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
401694橡胶防撞垫
730900钢制容器(>300升)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$3.20M
中国17$853.0K
韩国3$424.1K
马来西亚1$107.1K
越南1$57.0K
德国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$518.8K
印度尼西亚5$378.7K
美国7$324.8K
意大利4$188.9K
澳大利亚1$185.0K
菲律宾2$14.9K
日本1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JFE Engineering Corporation日本26$2.46M其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓
Yokogawa Bridge Corp.日本2$1.01M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国2$583.0KH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
JFE Engineering Corporation韩国3$424.1K焊接钢管、大直径焊管
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国4$65.6K无缝钢管线、无缝钢管
Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd.中国2$55.5K不锈钢圆棒、合金钢棒材
WEI SHENG STEEL CO LTD中国台湾2$23.2K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
JFE ENGINEERING CORPORATION中国香港2$17.1K钢结构体、钢铁螺钉螺栓
JFE Shoji Corporation日本1$3.1K冷轧钢卷、镀锌钢板
Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国1$1.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国4$518.8K其他钢铁结构体、锅炉零件
PHB Weserhutte S.A.印度尼西亚5$378.7K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Verbio Nevada LLC美国6$324.8K钢化安全玻璃、其他钢铁结构体
SMS Group S.p.A.意大利4$188.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
GN Marine Shipbuilding Pty Ltd澳大利亚1$185.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
PT Koinjaya Co., Ltd.菲律宾2$14.9K其他钢铁制品
JFE Engineering Corporation日本1$7.4K阀门龙头、液压车辆千斤顶
ANDRITZ INC美国1$0农用机械零件、制浆机械

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他钢铁结构体JFE Engineering Corporation越南$57.0K
2026-06-22其他钢铁制品JFE Engineering Corporation中国$313
2026-06-22其他钢铁制品JFE Engineering Corporation中国$940
2026-06-17药芯焊丝JFE Shoji Corporation日本$3.1K
2026-06-01无缝钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$1.2K
2026-06-0180mm以下U/I/H型钢WEI SHENG STEEL CO LTD中国$187
2026-06-01焊接方钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$902
2026-06-0110mm以上热轧钢板WEI SHENG STEEL CO LTD中国$264
2026-06-01无缝钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$910
2026-06-01焊接方钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$232

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10其他钢铁结构体ANDRITZ INC美国$0
2026-08-10其他钢铁结构体ANDRITZ INC美国$0
2026-06-17橡胶防撞垫JFE Engineering Corporation日本$7.4K
2025-12-26其他钢铁结构体Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国$158.3K
2025-12-23其他钢铁结构体Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国$53.2K
2025-12-18其他钢铁结构体Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国$147.8K
2025-12-18其他钢铁结构体Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国$84.0K
2025-12-14其他钢铁结构体Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh德国$75.5K
2025-05-28其他钢铁结构体SMS Group S.p.A.意大利$11.8K
2025-05-21其他钢铁结构体SMS Group S.p.A.意大利$85.5K

相关企业 · 同类产品

BMH Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →