BMH Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMH
40
进口笔数
19
出口笔数
$4.52M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-26
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202172058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0WAT0D |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Số 230 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BMH |
| 企业英文名称 | BMH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84868737718 |
| 邮箱 | info@bmh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $3.15M |
| 中国 | 14 | $835.5K |
| 韩国 | 3 | $424.1K |
| 马来西亚 | 1 | $107.1K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $518.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $378.7K |
| 美国 | 3 | $324.8K |
| 意大利 | 4 | $188.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $185.0K |
| 菲律宾 | 2 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Engineering Corporation | 日本 | 18 | $2.14M | 其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Yokogawa Bridge Corp. | 日本 | 2 | $1.01M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $583.0K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| JFE Engineering Corporation | 韩国 | 3 | $424.1K | 焊接钢管、大直径焊管 |
| d2ffc6834e8c836ca029561c69fbac59 | 4 | $213.6K | ||
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.6K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.5K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| JFE ENGINEERING CORPORATION | 中国香港 | 2 | $17.1K | 工业非电炉、钢结构体 |
| WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 德国 | 1 | $1.2K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 德国 | 4 | $518.8K | 其他钢铁结构体、锅炉零件 |
| PHB Weserhutte S.A. | 印度尼西亚 | 5 | $378.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Verbio Nevada LLC | 美国 | 3 | $324.8K | 钢化安全玻璃、其他钢铁结构体 |
| SMS Group S.p.A. | 意大利 | 4 | $188.9K | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| GN Marine Shipbuilding Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $185.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| PT Koinjaya Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $453 |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $845 |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $453 |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $903 |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $366 |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $371 |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | YOKOGAWA BRIDGE CORP | 日本 | $2.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | SIEMPELKAMP ENERGY & DRYING SOLUTIONS GMBH | 德国 | $158.3K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | SIEMPELKAMP ENERGY & DRYING SOLUTIONS GMBH | 德国 | $53.2K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 德国 | $147.8K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 德国 | $84.0K |
| 2025-12-14 | 其他钢铁结构体 | Siempelkamp Energy & Drying Solutions Gmbh | 德国 | $75.5K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁结构体 | SMS GROUP S.P.A. | 意大利 | $11.8K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁结构体 | SMS GROUP S.P.A. | 意大利 | $85.5K |
| 2025-05-15 | 其他钢铁结构体 | SMS GROUP S.P.A. | 意大利 | $66.8K |
| 2025-05-13 | 其他钢铁结构体 | SMS GROUP S.P.A. | 意大利 | $24.8K |
| 2025-02-06 | 其他钢铁结构体 | GN MARINE SHIPBUILDING PTY LTD | 澳大利亚 | $185.0K |