USM Healthcare Medical Devices Factory JSC
越南进口商 · 进口 748 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà MáY TRANG THIếT Bị Y Tế USM HEALTHCARE
748
进口笔数
147
出口笔数
$13.12M
进口金额
$3.60M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-14
最近出口
165
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312041033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F07VAM |
| 成立日期 | 2012-10-23 |
| 联系地址 | Lô I-4b-1.3, Đường N3, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | USM HEALTHCARE MEDICAL DEVICES FACTORY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I-4b-1.3, Đường N3, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động kinh doanh có điều kiện thực hiện trong Khu công nghệ cao, doanh nghiệp phải được sự chấp thuận của Ban Quản lý Khu công nghệ cao và tuân thủ quy định pháp luật có liên quan. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873044888 |
| 邮箱 | info@usm.com.vn |
| 传真 | +842873043888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,826.8128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 901839 | 医用导管 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 349 | $4.63M |
| 印度 | 159 | $3.56M |
| 秘鲁 | 40 | $1.81M |
| 法国 | 38 | $885.4K |
| 美国 | 39 | $655.3K |
| 德国 | 21 | $562.7K |
| 毛里求斯 | 16 | $409.8K |
| 芬兰 | 5 | $162.0K |
| 荷兰 | 3 | $88.0K |
| 以色列 | 10 | $82.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 72 | $2.76M |
| 印度尼西亚 | 21 | $403.5K |
| 德国 | 20 | $299.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $35.2K |
| 约旦 | 2 | $28.1K |
| 印度 | 15 | $21.5K |
| 荷兰 | 2 | $19.2K |
| 越南 | 1 | $8.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BQ Plus Medical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.14M | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| SIGMA SURGICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 55 | $1.01M | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| Unilene S.A.C. | 秘鲁 | 22 | $955.3K | 外科缝合粘合材料、医用敷料 |
| Unilene S.A.C. | 委内瑞拉 | 18 | $856.9K | 外科缝合粘合材料、医用敷料 |
| Yangzhou Susmed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $310.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meris Medical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $208.6K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Changzhou U-Med Co., Ltd. | 中国 | 21 | $198.3K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Beston Medical Plastics & Devices Co., Ltd. | 中国 | 18 | $190.8K | 其他塑料制品、合成纤维扁条 |
| Igaku Needles Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $170.6K | 外科缝合针、不锈钢圆管 |
| Mazzaferrro Monofilamentos Tecnicos Ltda. | 巴西 | 25 | $64.7K | 聚丙烯单丝、合成纤维扁条 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashir Surgical Services | 巴基斯坦 | 61 | $2.41M | 医用导管、医用粘性敷料 |
| PT SAFELOCK MEDICAL | 印度尼西亚 | 19 | $376.0K | 医用导管、其他塑料制品 |
| L2MTECH GmbH | 德国 | 17 | $299.5K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Al Farman Trading | 巴基斯坦 | 4 | $226.0K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| A. Feroz & Co. | 巴基斯坦 | 5 | $100.2K | 医用导管、注射器 |
| Blue Opportunity Medical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $35.2K | 医用导管、工业蒸馏设备 |
| Bravda For Importing Medicines & Medical Appliances | 约旦 | 2 | $28.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| SAFELOCK MEDICAL | 印度尼西亚 | 2 | $27.5K | 医用导管、非乙烯塑料袋 |
| Nissha Co., Ltd. Global Headquarters | 日本 | 3 | $7.0K | 残疾辅助器具、计量液体泵 |
| Pentagon Assembly Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $5.3K | 其他钎焊机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 748)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Anhui Konzern Package Material Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Anhui Konzern Package Material Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Natec Medical Ltd. | 毛里求斯 | $1.6K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 医用导管 | Hashir Surgical Services | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-14 | 医用导管 | Hashir Surgical Services | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-14 | 医用导管 | Hashir Surgical Services | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-14 | 医用导管 | Hashir Surgical Services | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-16 | 医用导管 | Blue Opportunity Medical Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2026-06-16 | 医用导管 | Blue Opportunity Medical Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-06-16 | 医用导管 | Blue Opportunity Medical Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2026-06-08 | 残疾辅助器具 | Nissha Co., Ltd. Global Headquarters | 日本 | $259 |
| 2026-06-08 | 其他钴制品 | Nissha Co., Ltd. Global Headquarters | 日本 | $1 |
| 2026-06-08 | 其他钴制品 | Nissha Co., Ltd. Global Headquarters | 日本 | $1 |