USM Healthcare Medical Devices Factory JSC

越南进口商 · 进口 748 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà MáY TRANG THIếT Bị Y Tế USM HEALTHCARE

748
进口笔数
147
出口笔数
$13.12M
进口金额
$3.60M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-14
最近出口
165
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2023-10进口 $304.6K · 17 笔出口 $58.0K · 2 笔2023-11进口 $150.6K · 22 笔出口 $105.5K · 5 笔2023-12进口 $1.08M · 19 笔出口 $8 · 1 笔2024-01进口 $274.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $369.7K · 20 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $738.9K · 27 笔出口 $82.1K · 4 笔2024-04进口 $698.1K · 29 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-05进口 $449.4K · 28 笔出口 $322 · 3 笔2024-06进口 $106.9K · 13 笔出口 $202 · 1 笔2024-07进口 $510.2K · 20 笔出口 $92.2K · 4 笔2024-08进口 $70.8K · 15 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-09进口 $254.9K · 17 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $234.8K · 18 笔出口 $137.5K · 4 笔2024-11进口 $222.7K · 13 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-12进口 $309.0K · 27 笔出口 $147.0K · 5 笔2025-01进口 $273.6K · 17 笔出口 $92.1K · 2 笔2025-02进口 $210.6K · 14 笔出口 $160.1K · 5 笔2025-03进口 $282.9K · 18 笔出口 $98.5K · 4 笔2025-04进口 $270.0K · 27 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-05进口 $252.4K · 29 笔出口 $154.6K · 6 笔2025-06进口 $351.3K · 24 笔出口 $136.5K · 5 笔2025-07进口 $275.3K · 17 笔出口 $179.5K · 7 笔2025-08进口 $302.7K · 16 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $259.1K · 24 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-10进口 $309.0K · 22 笔出口 $155.5K · 8 笔2025-11进口 $234.5K · 22 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-12进口 $293.0K · 18 笔出口 $225.6K · 7 笔2026-01进口 $148.6K · 18 笔出口 $52.8K · 1 笔2026-02进口 $250.7K · 15 笔出口 $76.8K · 3 笔2026-03进口 $162.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.2K · 9 笔出口 $46.2K · 2 笔2026-05进口 $123.2K · 5 笔出口 $69.2K · 5 笔2026-06进口 $450.4K · 13 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2023-10进口 $304.6K · 17 笔出口 $58.0K · 2 笔2023-11进口 $150.6K · 22 笔出口 $105.5K · 5 笔2023-12进口 $1.08M · 19 笔出口 $8 · 1 笔2024-01进口 $274.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $369.7K · 20 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-03进口 $738.9K · 27 笔出口 $82.1K · 4 笔2024-04进口 $698.1K · 29 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-05进口 $449.4K · 28 笔出口 $322 · 3 笔2024-06进口 $106.9K · 13 笔出口 $202 · 1 笔2024-07进口 $510.2K · 20 笔出口 $92.2K · 4 笔2024-08进口 $70.8K · 15 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-09进口 $254.9K · 17 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $234.8K · 18 笔出口 $137.5K · 4 笔2024-11进口 $222.7K · 13 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-12进口 $309.0K · 27 笔出口 $147.0K · 5 笔2025-01进口 $273.6K · 17 笔出口 $92.1K · 2 笔2025-02进口 $210.6K · 14 笔出口 $160.1K · 5 笔2025-03进口 $282.9K · 18 笔出口 $98.5K · 4 笔2025-04进口 $270.0K · 27 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-05进口 $252.4K · 29 笔出口 $154.6K · 6 笔2025-06进口 $351.3K · 24 笔出口 $136.5K · 5 笔2025-07进口 $275.3K · 17 笔出口 $179.5K · 7 笔2025-08进口 $302.7K · 16 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $259.1K · 24 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-10进口 $309.0K · 22 笔出口 $155.5K · 8 笔2025-11进口 $234.5K · 22 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-12进口 $293.0K · 18 笔出口 $225.6K · 7 笔2026-01进口 $148.6K · 18 笔出口 $52.8K · 1 笔2026-02进口 $250.7K · 15 笔出口 $76.8K · 3 笔2026-03进口 $162.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.2K · 9 笔出口 $46.2K · 2 笔2026-05进口 $123.2K · 5 笔出口 $69.2K · 5 笔2026-06进口 $450.4K · 13 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312041033
企查查编码QVN5F07VAM
成立日期2012-10-23
联系地址Lô I-4b-1.3, Đường N3, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE
企业英文名称USM HEALTHCARE MEDICAL DEVICES FACTORY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I-4b-1.3, Đường N3, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động kinh doanh có điều kiện thực hiện trong Khu công nghệ cao, doanh nghiệp phải được sự chấp thuận của Ban Quản lý Khu công nghệ cao và tuân thủ quy định pháp luật có liên quan. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842873044888
邮箱info@usm.com.vn
传真+842873043888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,826.8128亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902110矫形器具
300610外科缝合粘合材料
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
730449不锈钢圆管
901839医用导管
482390其他纸制品
391732塑料管
901832外科缝合针

出口

HS 编码产品
901839医用导管
902190残疾辅助器具
392690其他塑料制品
392092聚酰胺塑料片
901832外科缝合针
391739其他塑料管材
392069聚酯塑料片材
732690其他钢铁制品
901890其他医疗器具
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国349$4.63M
印度159$3.56M
秘鲁40$1.81M
法国38$885.4K
美国39$655.3K
德国21$562.7K
毛里求斯16$409.8K
芬兰5$162.0K
荷兰3$88.0K
以色列10$82.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦72$2.76M
印度尼西亚21$403.5K
德国20$299.5K
柬埔寨2$35.2K
约旦2$28.1K
印度15$21.5K
荷兰2$19.2K
越南1$8.7K
孟加拉国1$8.1K
日本3$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 165)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BQ Plus Medical Co., Ltd.中国21$1.14M其他塑料制品、第90章仪器零件
SIGMA SURGICAL PRIVATE LIMITED印度55$1.01M人造身体部件、其他医疗器具
Unilene S.A.C.秘鲁22$955.3K外科缝合粘合材料、医用敷料
Unilene S.A.C.委内瑞拉18$856.9K外科缝合粘合材料、医用敷料
Yangzhou Susmed Import & Export Co., Ltd.中国28$310.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meris Medical (Suzhou) Co., Ltd.中国23$208.6K其他塑料制品、其他医疗器具
Changzhou U-Med Co., Ltd.中国21$198.3K其他塑料制品、医用导管
Beston Medical Plastics & Devices Co., Ltd.中国18$190.8K其他塑料制品、合成纤维扁条
Igaku Needles Pvt. Ltd.印度22$170.6K外科缝合针、不锈钢圆管
Mazzaferrro Monofilamentos Tecnicos Ltda.巴西25$64.7K聚丙烯单丝、合成纤维扁条

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashir Surgical Services巴基斯坦61$2.41M医用导管、医用粘性敷料
PT SAFELOCK MEDICAL印度尼西亚19$376.0K医用导管、其他塑料制品
L2MTECH GmbH德国17$299.5K残疾辅助器具、医用导管
Al Farman Trading巴基斯坦4$226.0K残疾辅助器具、医用导管
A. Feroz & Co.巴基斯坦5$100.2K医用导管、注射器
Blue Opportunity Medical Co., Ltd.柬埔寨2$35.2K医用导管、工业蒸馏设备
Bravda For Importing Medicines & Medical Appliances约旦2$28.1K医用导管、其他医疗器具
SAFELOCK MEDICAL印度尼西亚2$27.5K医用导管、非乙烯塑料袋
Nissha Co., Ltd. Global Headquarters日本3$7.0K残疾辅助器具、计量液体泵
Pentagon Assembly Automation Pvt. Ltd.印度11$5.3K其他钎焊机、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纸制品Anhui Konzern Package Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30其他纸制品Anhui Konzern Package Material Co., Ltd.中国$230
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.6K
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.6K
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.6K
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.7K
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.7K
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.7K
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.6K
2026-06-29其他塑料管材Natec Medical Ltd.毛里求斯$1.6K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14医用导管Hashir Surgical Services巴基斯坦$0
2026-07-14医用导管Hashir Surgical Services巴基斯坦$0
2026-07-14医用导管Hashir Surgical Services巴基斯坦$0
2026-07-14医用导管Hashir Surgical Services巴基斯坦$0
2026-06-16医用导管Blue Opportunity Medical Co., Ltd.柬埔寨$11.5K
2026-06-16医用导管Blue Opportunity Medical Co., Ltd.柬埔寨$4.0K
2026-06-16医用导管Blue Opportunity Medical Co., Ltd.柬埔寨$5.3K
2026-06-08残疾辅助器具Nissha Co., Ltd. Global Headquarters日本$259
2026-06-08其他钴制品Nissha Co., Ltd. Global Headquarters日本$1
2026-06-08其他钴制品Nissha Co., Ltd. Global Headquarters日本$1

相关企业 · 同类产品

USM Healthcare Medical Devices Factory JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →