LIRR Vietnam Fire Resistant Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 896 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Chịu Lửa Lirr Việt Nam
896
进口笔数
1
出口笔数
$72.54M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-11-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001980734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88TARWT |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Lô C14, Khu công nghiệp Phú Vinh, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CHỊU LỬA LIRR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C14, Khu công nghiệp Phú Vinh, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931398605 |
| 邮箱 | lucyzhoulirr@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 580.7652亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 681591 | 菱镁矿制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 896 | $72.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing LIRR High Temperature Materials Co., Ltd. | 中国 | 887 | $71.71M | 耐火混合料、其他石制品 |
| Dragon Northwest International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $445.7K | 硅铬铁合金、其他电炉 |
| Besan (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $348.9K | 其他钢铁制品、冶金机械零件 |
| Beijing LIRR High Temperature Materials Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $19.9K | 其他矿物加工机床、混凝土搅拌机 |
| Sanxiang Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 氧化锗、其他铁合金 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing LIRR High Temperature Materials Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.2K | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-29 | 菱镁矿制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 菱镁矿制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 菱镁矿制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 750W-75kW交流电机 | BEIJING LIRR HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 老挝 | $1.2K |