THT Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THT
160
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107649044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KUB76U |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Số 4 dãy B ngõ 16, Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THT |
| 企业英文名称 | THT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 dãy B ngõ 16, Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908508868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $1.38M |
| 西班牙 | 1 | $21.4K |
| 德国 | 4 | $12.9K |
| 芬兰 | 1 | $7.0K |
| 土耳其 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Zhengtian Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 58 | $639.2K | 矫形器具、人造人体部件 |
| BoneUnion (Xiamen) Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 34 | $533.0K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| Kontour (Xi'an) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $143.5K | 矫形器具、教学演示仪器 |
| Beijing Honghu Gaoxiang Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $67.8K | 其他医疗器具 |
| I+Med S. Coop. | 西班牙 | 1 | $21.4K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Stema Medizintechnik GmbH | 德国 | 4 | $12.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Inion Oy | 芬兰 | 1 | $7.0K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Kapsam Saglik Urunleri | 土耳其 | 1 | $4.2K | 其他功能机器、医用导管 |
| Double Medical Technology Inc. | 中国 | 1 | $254 | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | TIANJIN ZHENGTIAN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $730 |