Hai Phong High Tech Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CAO HảI PHòNG
70
进口笔数
0
出口笔数
$499.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202019652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6B46YM |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Lô 262 Khu Biệt Thự Thanh Toàn, Thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG HIGH TECH SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 262 Khu Biệt Thự Thanh Toàn, Thôn Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0989802964 |
| 邮箱 | hightech.haiphong@gmail.com |
| 官网 | www.hi-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $498.0K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaoyang County Wanshenglian Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.9K | 其他纺织铺地制品、其他材料床垫 |
| Hebei Xiaohu Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.0K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
| Anhui Jizhou Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 牛皮纸≥225克、牛皮纸≤150克 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $41.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $40.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Ruixiang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.7K | 其他泡沫塑料、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.7K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Qingdao TSD Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.6K | PVC地板/墙覆盖物、乙烯聚合物塑料 |
| Qingdao Jinhui Mo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-27 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-27 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-13 | 金属建筑配件 | LINYI ZHUNIU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-13 | 金属建筑配件 | LINYI ZHUNIU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-09-09 | 其他材料床垫 | GAOYANG COUNTY WANSHENGLIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-09 | 其他材料床垫 | GAOYANG COUNTY WANSHENGLIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $676 |
| 2025-09-09 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-09-09 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI XIAOHU IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |