BC Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 320 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY BC
7
进口笔数
320
出口笔数
$874
进口金额
$236.9K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-06-04
最近出口
5
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317776916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0NHTHV |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | 133/26 đường Bình Thành, KP4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY BC |
| 企业英文名称 | BC TEXTILES GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/26 đường Bình Thành, KP4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84901760104 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611510 | 压力袜 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $673 |
| 加拿大 | 2 | $121 |
| 越南 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 166 | $113.4K |
| 加拿大 | 135 | $99.9K |
| 英国 | 10 | $13.0K |
| 越南 | 32 | $6.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $3.7K |
| 卡塔尔 | 1 | $657 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Common Hype | 美国 | 4 | $620 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| FFO Clothing | 加拿大 | 1 | $119 | 男式纺织裤、纤维纸板手提包 |
| Gail Grant | 加拿大 | 1 | $66 | 棉针织T恤及背心 |
| Ordnary Ltd. | 加拿大 | 1 | $55 | 脱因烘焙咖啡 |
| FFO Clothing | 美国 | 1 | $14 | 针织头饰 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Common Hype | 美国 | 110 | $65.8K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤 |
| FFO Clothing | 加拿大 | 55 | $19.5K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Telenet Global Logistics | 英国 | 8 | $11.3K | 棉针织T恤及背心、其他纺织大衣 |
| Cassius King Ltd. | 加拿大 | 30 | $10.6K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Brandon Yamanoto | 美国 | 9 | $5.5K | 棉针织T恤及背心、女式棉针织外套 |
| Regan Hirose | 加拿大 | 8 | $4.2K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Phong Luong | 加拿大 | 7 | $2.7K | 棉针织T恤及背心、其他纺织长裤 |
| Lakehouse | 加拿大 | 7 | $2.4K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| FFO Clothing | 越南 | 14 | $2.4K | 针织头饰 |
| Common Hype | 越南 | 7 | $1.1K | 针织头饰、编结帽类 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 脱因烘焙咖啡 | Ordnary Ltd. | 加拿大 | $55 |
| 2024-12-17 | 化纤男衬衫 | Common Hype | 越南 | $30 |
| 2024-12-17 | 棉针织T恤及背心 | Common Hype | 越南 | $50 |
| 2024-09-19 | 棉针织T恤及背心 | Common Hype | 美国 | $80 |
| 2024-06-20 | 纤维纸板手提包 | FFO Clothing | 美国 | $4 |
| 2024-06-20 | 棉针织T恤及背心 | FFO Clothing | 美国 | $65 |
| 2024-06-20 | 棉针织T恤及背心 | FFO Clothing | 美国 | $36 |
| 2024-06-20 | 男式纺织裤 | FFO Clothing | 美国 | $14 |
| 2024-06-19 | 针织头饰 | FFO Clothing | 美国 | $14 |
| 2024-03-28 | 棉针织T恤及背心 | Gail Grant | 加拿大 | $66 |
出口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 其他纺织长裤 | Pillars | 美国 | $558 |
| 2025-06-04 | 其他纺织长裤 | Pillars | 美国 | $516 |
| 2025-05-21 | 棉针织T恤及背心 | Common Hype | 美国 | $393 |
| 2025-05-15 | 针织头饰 | The North West Co. | 加拿大 | $100 |
| 2025-05-15 | 棉针织T恤及背心 | The North West Co. | 加拿大 | $300 |
| 2025-05-07 | 棉针织T恤及背心 | Jets Gear Warehouse | 加拿大 | $368 |
| 2025-05-07 | 针织头饰 | Cassius King Ltd. | 加拿大 | $231 |
| 2025-05-07 | 棉针织T恤及背心 | Cassius King Ltd. | 加拿大 | $96 |
| 2025-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Jets Gear Warehouse | 加拿大 | $299 |
| 2025-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Jets Gear Warehouse | 加拿大 | $20 |