Kim Huy Dat Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM HUY ĐạT
3
进口笔数
61
出口笔数
$8.2K
进口金额
$312.9K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316093265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXMYCY9 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM HUY ĐẠT |
| 企业英文名称 | KIM HUY DAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 846262 | 机械压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $298.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Fuyin Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 自动电阻焊机、金属丝加工机 |
| FOSHAN FUYIN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 金属丝加工机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 57 | $283.4K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 金属丝加工机 | FOSHAN FUYIN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-26 | 金属丝加工机 | FOSHAN FUYIN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-27 | 机械压力机 | FOSHAN FUYIN WELDING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-26 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | — | $6.6K |
| 2026-03-26 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | — | $1.5K |
| 2026-02-10 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-10 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 其他钢弹簧 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-06 | 其他钢弹簧 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $5.9K |
| 2025-12-09 | 其他钢弹簧 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.3K |