Gia Han Phat Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG GIA HâN PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$87.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314398141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64FCJRX |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | 434/9/4 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG GIA HÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA HAN PHAT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 434/9/4 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84819001210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $87.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Enlio Import Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Qingdao Skyjade Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $712 | 其他户外娱乐设备、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2024-05-13 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-05-13 | 自粘塑料卷 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
| 2024-05-13 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-03-29 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $7.5K |
| 2024-03-29 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-03-29 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-01-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-01-16 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-16 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |