JIMMY PHAN
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 干鳕鱼
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$795
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108970719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJQN5V1 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số 263 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG JIMMY & CHARICE |
| 企业英文名称 | JIMMY & CHARICE FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường 6 KTT F361 An Dương, Phường Yên Phụ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84365588588 |
| 邮箱 | thuhienjimmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $795 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 熏制虾类 | — | 越南 | $140 |
| 2025-05-08 | 熏制虾类 | — | 越南 | $48 |
| 2025-05-08 | 熏制虾类 | — | 越南 | $210 |
| 2025-05-08 | 熏制虾类 | — | 越南 | $96 |
| 2025-03-28 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $12 |
| 2025-03-28 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $35 |
| 2025-03-28 | 咖啡提取物 | — | 越南 | $9 |
| 2025-03-28 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $27 |
| 2025-03-28 | 干鳕鱼 | — | 越南 | $121 |
| 2025-03-28 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $5 |