Viet Hotel Solutions Corp.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Giải Pháp Khách Sạn Việt
328
进口笔数
0
出口笔数
$4.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305479644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGX8X1N |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | 125/11 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KHÁCH SẠN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET HOTEL SOLUTIONS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125/11 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84835146965 |
| 邮箱 | info@vietsolutions.vn |
| 官网 | www.vietsolutions.vn |
| 传真 | 0835146964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851631 | 电吹风 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 630231 | 棉制床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $4.04M |
| 泰国 | 39 | $422.2K |
| 意大利 | 17 | $153.2K |
| 印度 | 48 | $73.1K |
| 越南 | 7 | $31.1K |
| 捷克 | 4 | $8.9K |
| 葡萄牙 | 4 | $5.0K |
| 中国香港 | 2 | $248 |
| 德国 | 1 | $37 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.09M | 其他护肤品、洗发剂 |
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $786.8K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Laicozy Hotel Supply (HK) Co., Ltd. | 中国 | 51 | $374.4K | 其他钢铁家用品、其他车辆 |
| Canasin International Textile (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $350.7K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Hilding Anders (Thailand) Ltd. | 泰国 | 22 | $339.3K | 其他材料床垫、卧室木家具 |
| Heson Electric Co., Ltd. | 中国 | 18 | $279.8K | 电吹风、金属保险箱 |
| GFL S.A. | 意大利 | 8 | $103.6K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| UMBERTO CERAMICS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 48 | $73.1K | 瓷餐具、非贵金属餐具 |
| Royal Porcelain Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $65.1K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Hosen Two Eight Ceramic Tableware Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $47.9K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 洗发剂 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $442 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | FRETTE PACIFIC LIMITIED | 中国香港 | $63 |
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 其他护肤品 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $381 |
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 其他护肤品 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-26 | 皮肤清洁剂 | Guest Supply Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |