BRANCH OF PWC (VIETNAM) LTD IN HANOI
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH PWC (VIệT NAM) TạI Hà NộI
1
进口笔数
1
出口笔数
$55
进口金额
$36
出口金额
2024-09-27
最近进口
2024-12-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100157406-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY737WK |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 24, Tháp 02, Khu Văn Phòng - Số 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PWC (VIỆT NAM) TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF PWC (VIETNAM) LIMITED IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 24, Tháp 02, Khu Văn Phòng - Số 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439462246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRICEWATERHOUSECOOPERS ASSOCIATES | 马来西亚 | 1 | $55 | 其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANTOS LTD | 澳大利亚 | 1 | $36 | 钻探机械零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他纺织制品 | PRICEWATERHOUSECOOPERS ASSOCIATES | 马来西亚 | $55 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他印刷品 | SANTOS LTD | 澳大利亚 | $36 |