MIRA TEK CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIRA TEK
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107940479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0N2XJC |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | 48 Đường 102 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIRATEK |
| 企业英文名称 | MIRATEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường 102 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84934017901 |
| 邮箱 | project@kapauto.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | 3 | $16.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $386 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $386 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $72 |