THAI BINH DUONG INDUSTRIAL ELECTRIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Công Nghiệp Tàu Thuỷ Thái Bình Dương
6
进口笔数
0
出口笔数
$499.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200742986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A4YR1U |
| 成立日期 | 2007-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Cây Đa, Xã An Lư, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TÀU THUỶ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cây Đa, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253573548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $483.2K |
| 中国 | 2 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANKANG INC | 韩国 | 4 | $483.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| WAROM TECHNOLOGY INC CO LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 其他风扇、其他电气开关 |
| JINAN LK CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 激光机床、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 1000伏以下插头插座 | WAROM TECHNOLOGY INC CO LTD | 中国 | $668 |
| 2026-01-22 | 非LED电灯装置 | WAROM TECHNOLOGY INC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 非LED电灯装置 | WAROM TECHNOLOGY INC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-22 | 其他电气开关 | WAROM TECHNOLOGY INC CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-01-22 | 其他电气开关 | WAROM TECHNOLOGY INC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-20 | 其他焊接机 | JINAN LK CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-11-23 | 绝缘电线 | HANKANG INC | 韩国 | $2.8K |
| 2023-11-23 | 高压电线 | HANKANG INC | 韩国 | $2.4K |
| 2023-11-23 | 绝缘电线 | HANKANG INC | 韩国 | $890 |
| 2023-11-23 | 高压电线 | HANKANG INC | 韩国 | $3.5K |