Quang Minh Automobile Interior Import Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NộI THấT ô Tô QUANG MINH
42
进口笔数
0
出口笔数
$6.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107801299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PADAS8 |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 44 Tư Đình, tổ 5, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT Ô TÔ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH AUTOMOBILE INTERIOR IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 44 Tư Đình, tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84976380888 |
| 邮箱 | hddtquangminh2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $6.07M |
| 美国 | 5 | $200.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $5.97M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Quad Film Ltd. | 美国 | 2 | $131.8K | 自粘塑料片 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.7K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| A & B Films Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $69.1K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |