Nancy Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nancy
18
进口笔数
0
出口笔数
$310.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311496246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUBM5HF |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | TK 5/38 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NANCY |
| 企业英文名称 | NANCY INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TK 5/38 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842838371509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $310.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elang Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $268.0K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Guangzhou Yue Sheng Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.7K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 泵及压缩机零件 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 泵及压缩机零件 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 泵及压缩机零件 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 泵及压缩机零件 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 泵及压缩机零件 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $800 |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 泵及压缩机零件 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $800 |
| 2025-12-20 | 工业热交换器 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-20 | 泵及压缩机零件 | ELANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO . LTD. | 中国 | $2.0K |