Thien An Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
132
进口笔数
293
出口笔数
$272.2K
进口金额
$66.67M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-30
最近出口
26
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104883825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4W3RED |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +842463267866 |
| 邮箱 | info@thienaniec.com |
| 官网 | thienaniec.com |
| 传真 | 02436866412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 98 | $181.4K |
| 意大利 | 6 | $62.8K |
| 瑞士 | 17 | $12.8K |
| 德国 | 6 | $6.8K |
| 中国 | 3 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
| 中国台湾 | 2 | $886 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 293 | $66.67M |
| 德国 | 1 | $223 |
| 中国 | 1 | $125 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | 34 | $94.3K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Oxyweld S.R.L. | 意大利 | 4 | $46.2K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $28.5K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Axis Inc. | 日本 | 23 | $25.6K | 液压直线马达、气动直线发动机 |
| Findeva AG | 瑞士 | 17 | $12.8K | 带马达手动工具、其他功能机器 |
| Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 12 | $8.8K | 压力测量仪 |
| LIFTON PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $4.5K | 金属永磁体、磁铁及零件 |
| Pascal (Dalian) Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 液压直线马达、液压发动机 |
| Metrol Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.1K | 测量仪器零件、其他电气开关 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $907 | 非电气机械零件、电磁装置 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 275 | $66.62M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Bambi (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 金属表带、可互换钻具 |
| Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 传动轴及曲柄、金属加工机刀 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $836 | 其他合金钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $836 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Ltd. | 德国 | 1 | $223 | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| Sumitomo Heavy Industries, Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $125 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他泵和提升机 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $572 |
| 2026-07-15 | 电动绞车 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $642 |
| 2026-07-15 | 750W以下交流电机 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $259 |
| 2026-07-15 | 齿轮及变速器 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 日本 | $416 |
| 2026-06-17 | 液压直线马达 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $468 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $277 |
| 2026-06-17 | 其他功能机器 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $826 |
| 2026-06-16 | 带接头绝缘电线 | Axis Inc. | 日本 | $365 |
| 2026-06-16 | 泵零件 | Axis Inc. | 日本 | $624 |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-07-22 | 非二极管激光器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-22 | 过滤净化器零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-22 | 过滤净化器零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-07-22 | 其他电气开关 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $466 |
| 2026-07-22 | 离合器联轴器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-22 | 不可调扳手 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-22 | 液体过滤机械 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |