Thien An Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
5
进口笔数
90
出口笔数
$1.4K
进口金额
$205.0K
出口金额
2025-03-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104883825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4W3RED |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +842463267866 |
| 邮箱 | info@thienaniec.com |
| 官网 | thienaniec.com |
| 传真 | 02436866412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910700 | 定时开关 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $205.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Axis Inc. | 日本 | 1 | $182 | 液压直线马达、气动直线发动机 |
| Daito Keiki Seisakusho Ltd. | 日本 | 1 | $145 | 压力测量仪 |
| Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58 | 压力测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $203.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $166 | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Axis Inc. | 日本 | $268 |
| 2026-02-13 | 液体流量计 | Axis Inc. | 日本 | $195 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $96 |
| 2025-11-26 | 铅酸蓄电池 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $648 |
| 2025-11-26 | 铝制管件 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2025-06-17 | 泵零件 | Axis Inc. | 日本 | $58 |
| 2025-04-12 | 齿轮及变速器 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $276 |
| 2025-04-12 | 气动直线发动机 | Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | $405 |
| 2025-03-22 | 压力测量仪 | Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $58 |
| 2025-03-06 | 矿物加工机零件 | Findeva AG | 瑞士 | $687 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-04-28 | 带配件增强橡胶管 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |