Thien An Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

5
进口笔数
90
出口笔数
$1.4K
进口金额
$205.0K
出口金额
2025-03-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-11进口 $472 · 1 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $701 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-06进口 $182 · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $401 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $801 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 2 笔2025-03进口 $58 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-11进口 $472 · 1 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $701 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-06进口 $182 · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $377 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $401 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $801 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 2 笔2025-03进口 $58 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0104883825
企查查编码QVNX4W3RED
成立日期2010-08-30
联系地址Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 245 khu dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+842463267866
邮箱info@thienaniec.com
官网thienaniec.com
传真02436866412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
848120液压气压阀门
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
854442带接头绝缘电线
910700定时开关
730792螺纹钢制管件
340290工业清洁制剂
741220铜合金管件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$205.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marukoshi Co., Ltd.日本2$1.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Axis Inc.日本1$182液压直线马达、气动直线发动机
Daito Keiki Seisakusho Ltd.日本1$145压力测量仪
Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本1$58压力测量仪

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南87$203.6K其他钢铁制品、贱金属配件
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K机械零件、其他钢铁制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$166其他钢铁制品、二氧化碳
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南1$12其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13非泡沫橡胶密封件Axis Inc.日本$268
2026-02-13液体流量计Axis Inc.日本$195
2026-01-20其他塑料制品Marukoshi Co., Ltd.日本$96
2025-11-26铅酸蓄电池Marukoshi Co., Ltd.日本$648
2025-11-26铝制管件Marukoshi Co., Ltd.日本$49
2025-06-17泵零件Axis Inc.日本$58
2025-04-12齿轮及变速器Marukoshi Co., Ltd.日本$276
2025-04-12气动直线发动机Marukoshi Co., Ltd.日本$405
2025-03-22压力测量仪Daito Keiki Seisakusho Co., Ltd.日本$58
2025-03-06矿物加工机零件Findeva AG瑞士$687

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$67
2026-04-29贱金属配件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$67
2026-04-29钢铁弹簧Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$6
2026-04-29贱金属配件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-29非黑印刷油墨SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$67
2026-04-29非黑印刷油墨SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$67
2026-04-28其他电气开关Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$59
2026-04-28其他塑料制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$116
2026-04-28静止变流器Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$155
2026-04-28带配件增强橡胶管Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$126

相关企业 · 同类产品

Thien An Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →