Thien Thu Food Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN LươNG THựC THIêN THư
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$4.67M
出口金额
—
最近进口
2024-01-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200800536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV04H10G |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số 56 Ấp Hoà Bạch, Xã Hòa Tú II, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LƯƠNG THỰC THIÊN THƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Ấp Hoà Bạch, Xã Hòa Tú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0907149123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120190 | 非种用大豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $3.91M |
| 柬埔寨 | 26 | $766.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORT HUNG | 越南 | 115 | $3.91M | 去壳花生、非种用大豆 |
| HORT HUNG | 柬埔寨 | 26 | $766.1K | 去壳花生、非种用大豆 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-14 | 去壳花生 | HORT HUNG | 越南 | $11.9K |
| 2024-01-14 | 芝麻籽 | HORT HUNG | 越南 | $5.7K |
| 2024-01-14 | 干芸豆 | HORT HUNG | 越南 | $1.8K |
| 2024-01-09 | 其他含油籽仁 | HORT HUNG | 越南 | $79.1K |
| 2024-01-06 | 干芸豆 | HORT HUNG | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-06 | 非种用大豆 | HORT HUNG | 越南 | $10.2K |
| 2024-01-03 | 去壳花生 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $17.9K |
| 2024-01-03 | 去壳花生 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $35.8K |
| 2023-12-28 | 干芸豆 | HORT HUNG | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-28 | 去壳花生 | HORT HUNG | 越南 | $9.5K |