Thien Thu Food Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN LươNG THựC THIêN THư

0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$4.67M
出口金额
—
最近进口
2024-01-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.2K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $568.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $568.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号2200800536
企查查编码QVNV04H10G
成立日期2022-05-09
联系地址Số 56 Ấp Hoà Bạch, Xã Hòa Tú II, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LƯƠNG THỰC THIÊN THƯ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56 Ấp Hoà Bạch, Xã Hòa Tú, TP Cần Thơ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0907149123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
120799其他含油籽仁
071333干芸豆
071331干绿豆
120740芝麻籽
230240其他谷物残渣
121299其他食用蔬菜
120190非种用大豆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$3.91M
柬埔寨26$766.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORT HUNG越南115$3.91M去壳花生、非种用大豆
HORT HUNG柬埔寨26$766.1K去壳花生、非种用大豆

近期贸易明细

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-14去壳花生HORT HUNG越南$11.9K
2024-01-14芝麻籽HORT HUNG越南$5.7K
2024-01-14干芸豆HORT HUNG越南$1.8K
2024-01-09其他含油籽仁HORT HUNG越南$79.1K
2024-01-06干芸豆HORT HUNG越南$2.6K
2024-01-06非种用大豆HORT HUNG越南$10.2K
2024-01-03去壳花生HORT HUNG柬埔寨$17.9K
2024-01-03去壳花生HORT HUNG柬埔寨$35.8K
2023-12-28干芸豆HORT HUNG越南$2.1K
2023-12-28去壳花生HORT HUNG越南$9.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Thu Food Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →