Cong Ty Co Phan Che Tao Bom Hai Duong

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

52
进口笔数
252
出口笔数
$14.65M
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-18
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $844.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2023-12进口 $198.4K · 2 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 8 笔2024-05进口 $110.1K · 2 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $50.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔2024-08进口 $153.0K · 3 笔出口 $41.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2025-01进口 $296.7K · 2 笔出口 $62.6K · 10 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-06进口 $122.8K · 3 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-07进口 $49.1K · 4 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-08进口 $400 · 1 笔出口 $30.1K · 6 笔2025-09进口 $56.6K · 1 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-10进口 $425.0K · 5 笔出口 $75.3K · 10 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $65.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 10 笔2026-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-03进口 $844.6K · 4 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-04进口 $826.3K · 1 笔出口 $63.4K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 7 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $35.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2023-12进口 $198.4K · 2 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 8 笔2024-05进口 $110.1K · 2 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $50.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 5 笔2024-08进口 $153.0K · 3 笔出口 $41.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2025-01进口 $296.7K · 2 笔出口 $62.6K · 10 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-06进口 $122.8K · 3 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-07进口 $49.1K · 4 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-08进口 $400 · 1 笔出口 $30.1K · 6 笔2025-09进口 $56.6K · 1 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-10进口 $425.0K · 5 笔出口 $75.3K · 10 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $65.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 10 笔2026-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-03进口 $844.6K · 4 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-04进口 $826.3K · 1 笔出口 $63.4K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 7 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $35.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0800287016
企查查编码QVNBWWNUK9
成立日期2004-03-24
联系地址Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO BƠM HẢI DƯƠNG
企业英文名称HAIDUONG PUMP MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842203853496
邮箱info@hapuma.com
传真+842203859336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,051.996亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
841391泵零件
841370其他离心泵
850152750W-75kW交流电机
85015375千瓦以上交流电机
848330轴承座
848360离合器联轴器
848049金属模具(非注塑)
848420机械密封件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
843120机械零件
732510非可锻铸铁件
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
848030模具
848049金属模具(非注塑)
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$9.50M
奥地利9$5.14M
印度1$7.4K
德国2$4.0K
越南2$2.7K
美国3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南251$1.89M
韩国1$231

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国13$6.76M仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Y & G Engineering & Trading Co., Ltd.中国12$5.13M其他泵和提升机、泵零件
SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD中国香港4$888.0K晶粒取向硅钢板、镀锌钢板
Andritz Technologies (HK) Ltd.中国1$826.3K制浆机零件、造纸机械零件
Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd.中国10$643.0K变压器零件、晶粒取向硅钢板
Inductotherm Group Australia Pty Ltd澳大利亚2$276.0K工业炉具零件、静止变流器
Y & W Engineering & Trading Co., Ltd.中国1$81.2K仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Jianping Dynamic Balancing Machine Mfg. Co., Ltd.中国1$36.8K平衡机、测量仪器零件
Andritz AG奥地利2$2.3K其他离心泵、非泡沫橡胶密封件
Reltek LLC美国2$1.5K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南169$1.42M机械零件、其他钢铁制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南82$465.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Hyphen Coating Co., Ltd.韩国1$231非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10带接头绝缘电线Y & G Engineering & Trading Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-10带接头绝缘电线Y & G Engineering & Trading Co., Ltd.中国$440
2026-04-01750W-75kW交流电机Andritz Technologies (HK) Ltd.中国$89.0K
2026-04-0175千瓦以上交流电机Andritz Technologies (HK) Ltd.中国$232.6K
2026-04-0175千瓦以上交流电机Andritz Technologies (HK) Ltd.中国$91.6K
2026-04-0175千瓦以上交流电机Andritz Technologies (HK) Ltd.中国$91.6K
2026-04-01750W-75kW交流电机Andritz Technologies (HK) Ltd.中国$89.0K
2026-04-0175千瓦以上交流电机Andritz Technologies (HK) Ltd.中国$232.6K
2026-03-31泵零件SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD中国$40.5K
2026-03-31泵零件SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD中国$80.0K

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18机械零件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-18机械零件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-18机械零件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-17机械零件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-17机械零件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-17机械零件Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-16非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-16非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-16非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-16非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Cong Ty Co Phan Che Tao Bom Hai Duong 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →