Haiduong Pump Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Bơm Hải Dương
51
进口笔数
233
出口笔数
$14.64M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800287016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWWNUK9 |
| 成立日期 | 2004-03-24 |
| 联系地址 | Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO BƠM HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAIDUONG PUMP MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203853496 |
| 邮箱 | info@hapuma.com |
| 传真 | +842203859336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,051.996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848420 | 机械密封件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $9.49M |
| 奥地利 | 9 | $5.14M |
| 印度 | 1 | $7.4K |
| 德国 | 2 | $4.0K |
| 越南 | 2 | $2.7K |
| 美国 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $1.80M |
| 韩国 | 1 | $231 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.76M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Y & G Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $5.13M | 其他泵和提升机、泵零件 |
| SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD | 中国香港 | 4 | $888.0K | 晶粒取向硅钢板、镀锌钢板 |
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $826.3K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $643.0K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Inductotherm Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $276.0K | 静止变流器、工业炉具零件 |
| Y & W Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.2K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Jianping Dynamic Balancing Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 平衡机、测量仪器零件 |
| Andritz AG | 奥地利 | 2 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他离心泵 |
| Reltek LLC | 美国 | 2 | $1.5K | 聚合物胶粘剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.35M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $442.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Hyphen Coating Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $231 | 非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 75千瓦以上交流电机 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 中国 | $232.6K |
| 2026-04-01 | 750W-75kW交流电机 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 中国 | $89.0K |
| 2026-04-01 | 75千瓦以上交流电机 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 中国 | $91.6K |
| 2026-04-01 | 75千瓦以上交流电机 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 中国 | $91.6K |
| 2026-04-01 | 750W-75kW交流电机 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 中国 | $89.0K |
| 2026-04-01 | 75千瓦以上交流电机 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 中国 | $232.6K |
| 2026-03-31 | 泵零件 | SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-03-31 | 泵零件 | SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-03-31 | 泵零件 | SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD | 中国 | $189.0K |
| 2026-03-31 | 泵零件 | SHAANXI JC ENGINEERING & TRADING CO.LTD | 中国 | $98.0K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 机械零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |