DAILY VIETGOODS TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 加工蟹制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Daily Vietgoods
4
进口笔数
25
出口笔数
$26.6K
进口金额
$1.18M
出口金额
2025-05-14
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312421878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KABWDK |
| 成立日期 | 2013-08-16 |
| 联系地址 | 539/4/8 Bình Thới, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DAILY VIETGOODS |
| 企业英文名称 | DAILY VIETGOODS TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 539/4/8 Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0907407639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 4 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $1.07M |
| 越南 | 2 | $116.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUA MYEIK PREMIUM SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | 4 | $26.6K | 冷冻烟熏蟹 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otree Foods Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $451.5K | 其他冷冻水果坚果、加工蟹制品 |
| MYUNGFOOD CO LTD | 韩国 | 4 | $354.1K | 咖啡提取物 |
| CS FOOD CO LTD | 韩国 | 8 | $198.4K | 保藏虾制品、虾制品 |
| MYUNGFOOD CO LTD | 越南 | 2 | $116.6K | 咖啡提取物 |
| S & F GLOBAL CO LTD | 韩国 | 3 | $56.9K | 粗制椰子油、其他食品制剂 |
| BAREUM CO LTD | 韩国 | 3 | $4.8K | 其他单一果蔬汁、精制椰子油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 冷冻烟熏蟹 | AQUA MYEIK PREMIUM SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $2.3K |
| 2025-05-14 | 冷冻烟熏蟹 | AQUA MYEIK PREMIUM SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $5.9K |
| 2025-05-13 | 冷冻烟熏蟹 | AQUA MYEIK PREMIUM SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $3.1K |
| 2025-05-13 | 冷冻烟熏蟹 | AQUA MYEIK PREMIUM SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $5.0K |
| 2025-05-13 | 冷冻烟熏蟹 | AQUA MYEIK PREMIUM SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $7.2K |
| 2025-05-13 | 冷冻烟熏蟹 | AQUA MYEIK PREMIUM SEAFOOD CO LTD | 缅甸 | $3.1K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | S & F GLOBAL CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | S & F GLOBAL CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2025-10-01 | 咖啡提取物 | MYUNGFOOD CO LTD | 韩国 | $61.6K |
| 2025-08-29 | 其他食品制剂 | S & F GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-08-29 | 其他单一果蔬汁 | BAREUM CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-08-14 | 加工蟹制品 | CS FOOD CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2025-07-26 | 加工蟹制品 | CS FOOD CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-06-25 | 加工蟹制品 | CS FOOD CO LTD | 韩国 | $580 |
| 2025-06-21 | 加工蟹制品 | CS FOOD CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2025-06-21 | 保藏虾制品 | CS FOOD CO LTD | 韩国 | $12.9K |