Mamogom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAMOGOM VIệT NAM
68
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110418664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R0TJ40 |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 670H7 ngách 147/35, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAMOGOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAMOGOM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 685 Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978813183 |
| 邮箱 | acc.mamogom.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $3.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Sun Care Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.07M | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-07-03 | 卫生用品 | QUANZHOU SUN CARE CO LTD | 中国 | $2.5K |