Minh Duc Vietnam Import & Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH ĐứC VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$201.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110095318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9EW76M |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 86 Thôn Giẽ Hạ, Xã Phú Yên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH DUC VIET NAM IMPORT AND EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194 Thôn Giẽ Hạ, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84985680096 |
| 邮箱 | minhducvietnam2025@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $201.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chankij Tanning Industry Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $108.0K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| CPL Group Public Company Limited | 泰国 | 1 | $37.3K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Samutprakan Tannery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.0K | 加工牛马皮革、其他杀鼠剂 |
| Chai Watana Tannery Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.7K | 其他皮革制品、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 加工牛马皮革 | Chankij Tanning Industry Co., Ltd. | 泰国 | $18.6K |
| 2023-11-27 | 加工牛马皮革 | CHANKIJ TANNING INDUSTRY CO., LTD | 泰国 | $29.3K |
| 2023-09-12 | 加工牛马皮革 | CHANKIJ TANNING INDUSTRY CO., LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2023-07-25 | 加工牛马皮革 | CHANKIJ TANNING INDUSTRY CO., LTD | 泰国 | $34.6K |
| 2023-06-23 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $37.3K |
| 2023-05-19 | 加工牛马皮革 | SAMUTPRAKARN TANNERY CO LTD | 泰国 | $29.0K |
| 2023-05-10 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $26.7K |