NGOC CHAU F & B CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 冻明太鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC CHâU F&B
1
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318245668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE6A65X |
| 成立日期 | 2024-01-06 |
| 联系地址 | 117/49 Phan Văn Hân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC CHÂU F&B |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU F&B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/49 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84908910279 |
| 邮箱 | thaolejpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030812 | 冷冻海参 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $12.1K |
| 韩国 | 1 | $8.6K |
| 中国 | 1 | $564 |
| 葡萄牙 | 1 | $524 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GODA FOOD SYSTEM | 俄罗斯 | 1 | $12.1K | 冻明太鱼、其他冷冻鱼 |
| Goda Food System | 韩国 | 1 | $8.6K | 冻牡蛎、冷冻海参 |
| GODA FOOD SYSTEM | 中国 | 1 | $564 | 其他冷冻鱼 |
| GODA FOOD SYSTEM | 葡萄牙 | 1 | $524 | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 冻明太鱼 | GODA FOOD SYSTEM | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2024-03-04 | 冷冻鱼肝/卵 | GODA FOOD SYSTEM | 俄罗斯 | $870 |
| 2024-03-04 | 冷冻海参 | GODA FOOD SYSTEM | 韩国 | $6.3K |
| 2024-03-04 | 冻牡蛎 | GODA FOOD SYSTEM | 韩国 | $2.3K |
| 2024-03-04 | 其他冷冻鱼 | GODA FOOD SYSTEM | 中国 | $341 |
| 2024-03-04 | 其他冷冻鱼 | GODA FOOD SYSTEM | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2024-03-04 | 冻鳕鱼片 | GODA FOOD SYSTEM | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2024-03-04 | 其他冷冻鱼 | GODA FOOD SYSTEM | 中国 | $223 |
| 2024-03-04 | 冷冻鱼肝/卵 | GODA FOOD SYSTEM | 俄罗斯 | $555 |
| 2024-03-04 | 其他冷冻鱼 | GODA FOOD SYSTEM | 葡萄牙 | $524 |