Vietnam Shuntong Metal Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM SHUNTONG METAL PRODUCTS
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$18
出口金额
—
最近进口
2026-07-13
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316082489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVF5767 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 42 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM SHUNTONG METAL PRODUCTS |
| 企业英文名称 | VIETNAM SHUNTONG METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $18 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toughbuilt Industries, Inc. | 美国 | 1 | $18 | 手工铲锹、皮革箱包容器 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 非办公金属家具 | GLOBAL LUCKY TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 非办公金属家具 | GLOBAL LUCKY TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | 贱金属帽架 | PRIME STRIVE INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 非办公金属家具 | GLOBAL LUCKY TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | STEEL OVERHEAD STORAGE RACK (1188 PIECE(S)= 40 PAKAGE(S) | PRIME STRIVE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | PRIME STRIVE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | PRIME STRIVE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-14 | 非木制家具件 | PRIMAL EDGE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-09 | 瓦楞纸箱 | PRIME STRIVE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-08 | 瓦楞纸箱 | PRIME STRIVE INC | 美国 | $0 |