Vietnam Shuntong Metal Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM SHUNTONG METAL PRODUCTS

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$18
出口金额
—
最近进口
2026-07-13
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0316082489
企查查编码QVNJVF5767
成立日期2020-01-02
联系地址Số 42 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM SHUNTONG METAL PRODUCTS
企业英文名称VIETNAM SHUNTONG METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
842611桥式起重机
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国60$18

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toughbuilt Industries, Inc.美国1$18手工铲锹、皮革箱包容器

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13非办公金属家具GLOBAL LUCKY TRADE INC美国$0
2026-07-13非办公金属家具GLOBAL LUCKY TRADE INC美国$0
2026-07-03贱金属帽架PRIME STRIVE INC美国$0
2026-07-02非办公金属家具GLOBAL LUCKY TRADE INC美国$0
2026-06-26STEEL OVERHEAD STORAGE RACK (1188 PIECE(S)= 40 PAKAGE(S)PRIME STRIVE INC美国$0
2026-06-19非办公金属家具PRIME STRIVE INC美国$0
2026-06-19非办公金属家具PRIME STRIVE INC美国$0
2026-06-14非木制家具件PRIMAL EDGE INC美国$0
2026-06-09瓦楞纸箱PRIME STRIVE INC美国$0
2026-06-08瓦楞纸箱PRIME STRIVE INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Vietnam Shuntong Metal Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →