CUONG MINH QUAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 卧式非数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CườNG MINH QUâN
2
进口笔数
0
出口笔数
$27.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603455644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFDRRT9 |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | 18/4, kp6, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG MINH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/4, khu phố 6, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84937657255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.8K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 金属切割锯 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $545 |
| 2026-07-22 | 卧式非数控车床 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $364 |
| 2026-07-22 | 数控金属折弯机 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-07-22 | 数控金属折弯机 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-07-22 | 非数控钻床 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $606 |
| 2026-07-22 | 非数控钻床 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $424 |
| 2026-07-22 | 数控金属折弯机 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 非数控铣床 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-22 | 数控金属折弯机 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-06-11 | 数控金属折弯机 | Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |