Vinamas Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VINAMAS
9
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108083308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXPX5MC |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Số 34A-TT13 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINAMAS |
| 企业英文名称 | VINAMAS MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34A-TT13 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6010 - Hoạt động phát thanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84968783434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Cheshire New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.0K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Hangzhou Weshare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 塑料涂布纸板、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-05 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-16 | 乙烯聚合物塑料 | HANGZHOU WESHARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-14 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-09 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-09 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $215 |
| 2023-09-29 | 乙烯聚合物塑料 | HANGZHOU WESHARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-19 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-19 | 聚合物胶粘剂 | XIAMEN CHESHIRE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $430 |
| 2023-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | HANGZHOU WESHARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |