World of Art Craft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Mỹ Nghệ
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$3.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302399694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX715W68 |
| 成立日期 | 2001-09-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 361, TBĐ số 08, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI MỸ NGHỆ |
| 企业英文名称 | WORLD OF ART CRAFT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 361, TBĐ số 08, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743626424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 81 | $2.45M |
| 德国 | 10 | $234.4K |
| 美国 | 13 | $204.8K |
| 卡塔尔 | 7 | $193.3K |
| 法国 | 5 | $63.0K |
| 中国 | 4 | $62.3K |
| 科威特 | 3 | $56.0K |
| 瑞士 | 2 | $51.5K |
| 越南 | 5 | $32.4K |
| 马来西亚 | 1 | $31.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nieuwkoop Europe B.V. | 荷兰 | 49 | $1.57M | 其他活植物、其他水泥制品 |
| Beck Ag | 荷兰 | 7 | $271.8K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Pol's Potten | 荷兰 | 10 | $245.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| AE Trade Online GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $214.5K | 其他水泥制品、其他铝制品 |
| Fleur Ami GmbH | 德国 | 10 | $212.9K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Ethan Allen Operations Inc. | 美国 | 10 | $176.5K | 羊毛打结地毯、非办公金属家具 |
| Buildana Trading | 卡塔尔 | 3 | $98.6K | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
| Hydro Center for Agricultural Contracting | 科威特 | 3 | $56.0K | 加工植物枝叶、其他塑料制品 |
| Vanguard Furniture | 美国 | 3 | $28.4K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Shaofen Labs Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.5K | 木制品 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $598 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $812 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $872 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $215 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | NIEUWKOOP EUROPE BV | 荷兰 | $388 |