TRANG KHANH GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRANG KHANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201725327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCK1H9N |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số 382 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRANG KHANH |
| 企业英文名称 | TRANG KHANH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 382 Hùng Vương, Phường Hùng Vương(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | 02253735759 |
| 邮箱 | theptrangkhanh@trangkhanh.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $19.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-14 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-04-14 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-04-14 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-04-14 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-04-14 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-04-14 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2023-04-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2023-04-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $92 |
| 2023-04-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $126 |