Vinabida Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 台球配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINABIDA

87
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317810476
企查查编码QVNQ3QEGAX
成立日期2023-04-27
联系地址3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINABIDA
企业英文名称VINABIDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84348999888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950420台球配件
511119厚重羊毛织物
401699其他硫化橡胶制品
420292其他塑纺箱盒
511111粗梳毛织物≤300克
611212化纤田径服
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
611693合成纤维手套
761610铝制紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$1.03M
比利时41$576.3K
美国3$138.4K
法国4$30.4K
保加利亚3$4.5K
荷兰1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国20$677.9K活性矿产品、阀门龙头
Saluc S.A.比利时19$388.8K台球配件、自动数据处理输入输出单元
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国12$145.0K汽车座椅零件、家具配件
Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd.中国1$141.0K塑料家用制品、卫生用品
Tweeten Fibre Co., Inc.美国1$132.0K台球配件
Iwan Simonis S.A.比利时12$110.9K厚重羊毛织物、混纺精梳毛织物
Gdm Sport B.V.比利时13$88.2K其他硫化橡胶制品、台球配件
Gdm Sports B.V.比利时2$19.1K台球配件、非板状硫化橡胶
Tweeten Fibre Co. Inc.美国2$6.4K台球配件
Royal Pro Ltd.保加利亚3$4.5K厚重羊毛织物

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19台球配件TWEETEN FIBRE CO ,INC.美国$66.0K
2026-04-19台球配件TWEETEN FIBRE CO ,INC.美国$66.0K
2026-02-03台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$69.3K
2025-12-31台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$525
2025-12-31台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$2.4K
2025-12-31台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$30.3K
2025-12-31台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$2.9K
2025-12-31台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$170
2025-12-31台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$518
2025-12-31台球配件Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国$450

相关企业 · 同类产品

Vinabida Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →