Vinabida Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINABIDA
87
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317810476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3QEGAX |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | 3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINABIDA |
| 企业英文名称 | VINABIDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84348999888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 511119 | 厚重羊毛织物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 511111 | 粗梳毛织物≤300克 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.03M |
| 比利时 | 41 | $576.3K |
| 美国 | 3 | $138.4K |
| 法国 | 4 | $30.4K |
| 保加利亚 | 3 | $4.5K |
| 荷兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $677.9K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Saluc S.A. | 比利时 | 19 | $388.8K | 台球配件、自动数据处理输入输出单元 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $145.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.0K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Tweeten Fibre Co., Inc. | 美国 | 1 | $132.0K | 台球配件 |
| Iwan Simonis S.A. | 比利时 | 12 | $110.9K | 厚重羊毛织物、混纺精梳毛织物 |
| Gdm Sport B.V. | 比利时 | 13 | $88.2K | 其他硫化橡胶制品、台球配件 |
| Gdm Sports B.V. | 比利时 | 2 | $19.1K | 台球配件、非板状硫化橡胶 |
| Tweeten Fibre Co. Inc. | 美国 | 2 | $6.4K | 台球配件 |
| Royal Pro Ltd. | 保加利亚 | 3 | $4.5K | 厚重羊毛织物 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 台球配件 | TWEETEN FIBRE CO ,INC. | 美国 | $66.0K |
| 2026-04-19 | 台球配件 | TWEETEN FIBRE CO ,INC. | 美国 | $66.0K |
| 2026-02-03 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $69.3K |
| 2025-12-31 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2025-12-31 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $30.3K |
| 2025-12-31 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-31 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2025-12-31 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2025-12-31 | 台球配件 | Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $450 |