Mixscience Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIXSCIENCE ASIA
- 邮箱152
- LinkedIn1
- YouTube1
64
进口笔数
2
出口笔数
$2.12M
进口金额
$58.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313898783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6V43R6 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Số 45-47 Đường Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIXSCIENCE ASIA |
| 企业英文名称 | MIXSCIENCE ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45-47 Đường Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02822124312 |
| 官网 | groupeavril.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 215.1379亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 330129 | 其他精油 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 64 | $2.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $56.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mixscience | 法国 | 46 | $1.62M | 非轻质石油、电器装置零件 |
| Mixscience Sas | 法国 | 8 | $480.6K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Unissia | 法国 | 10 | $25.8K | 其他测量仪器、其他9030仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mixscience | 法国 | 1 | $56.1K | 非活性酵母、毒素及微生物培养物 |
| Services Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Mixscience Sas | 法国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Mixscience Sas | 法国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Mixscience Sas | 法国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Mixscience Sas | 法国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 毒素及微生物培养物 | Mixscience Sas | 法国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Mixscience Sas | 法国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Mixscience Sas | 法国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 毒素及微生物培养物 | Mixscience Sas | 法国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 毒素及微生物培养物 | Mixscience Sas | 法国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Mixscience Sas | 法国 | $4.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 猫狗饲料 | SERVICES AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2023-10-24 | 毒素及微生物培养物 | MIXSCIENCE | 法国 | $20.7K |
| 2023-10-24 | 毒素及微生物培养物 | MIXSCIENCE | 法国 | $14.1K |
| 2023-10-24 | 毒素及微生物培养物 | MIXSCIENCE | 法国 | $21.3K |