SAVU Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 自动数据处理投影仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ SAVU
81
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110000066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AW7KJS |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 91A Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SAVU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ 67B Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84399493330 |
| 邮箱 | phan49255@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongxingda (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $772.7K | 自动数据处理投影仪、其他投影仪 |
| Huizhou Hecheng Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $613.9K | 自动数据处理投影仪、钢化安全玻璃 |
| Shenzhen Zijing Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $491.4K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Shenzhen Wojiasheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 通信设备、光电显示手表 |
| Shenzhen Domi Chuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.1K | 通信设备、光电显示手表 |
| Joint On Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 其他投影仪 |
| YYZK (SHEN ZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $25.9K | 自动数据处理投影仪 |
| HK Everycom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他投影仪 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他电气设备 | Zhongxingda (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-22 | 其他电气设备 | Zhongxingda (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-20 | 自动数据处理投影仪 | Huizhou Hecheng Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.8K |
| 2026-07-20 | 自动数据处理投影仪 | Huizhou Hecheng Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $68.8K |
| 2026-07-10 | 通信设备 | Shenzhen Wojiasheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-06-22 | 其他电气设备 | Zhongxingda (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-06-22 | 其他电气设备 | Zhongxingda (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 自动数据处理投影仪 | Huizhou Hecheng Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-06-16 | 自动数据处理投影仪 | Huizhou Hecheng Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $29.4K |
| 2026-06-01 | 自动数据处理投影仪 | Huizhou Hecheng Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |