BRANCH OF DONG HUNG INDUSTRIAL
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
35
进口笔数
1
出口笔数
$470.2K
进口金额
$18.2K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2024-05-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100967584-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8K132Y |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Thương Đồng Minh Tại Hưng Yên |
| 企业英文名称 | BRANCH OF DONG MINH INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED IN HUNG YEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0983889989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $470.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENG DA II CO LTD | 越南 | 19 | $282.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CHENG DA III CO LTD | 越南 | 16 | $187.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANTA SPORTS (PHILIPPINES) INC | 菲律宾 | 1 | $18.2K | 其他塑胶鞋、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 鞋靴零件 | CHENG DA II CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2024-06-26 | 鞋靴零件 | CHENG DA II CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2024-06-26 | 鞋靴零件 | CHENG DA II CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2024-06-26 | 鞋靴零件 | CHENG DA III CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-26 | 鞋靴零件 | CHENG DA II CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2024-06-26 | 鞋靴零件 | CHENG DA II CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-06-13 | 鞋靴零件 | CHENG DA II CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-06-13 | 鞋靴零件 | CHENG DA III CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-06-13 | 鞋靴零件 | CHENG DA III CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2024-06-13 | 鞋靴零件 | CHENG DA III CO LTD | 越南 | $38 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他踝靴 | ANTA SPORTS (PHILIPPINES) INC | 菲律宾 | $18.2K |