TAN TRI DAT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Tân Trí Đạt
2
进口笔数
0
出口笔数
$147.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305987140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAHP4TE |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | 116 Lê Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Tân Trí Đạt |
| 企业英文名称 | tan tri dat joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 116 Lê Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại quý hiếm khác cần bảo vệ). Bán buôn thực phẩm. Bán buôn gạo. Bán buôn ô tô và xe có động cơ. Sản xuất thân xe có động cơ, rơ - moóc và bán rơ- moóo (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lào, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp. Đại lý ô tô và xe có động cơ. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán mơ tô, xe máy. Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ . Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Môi giới mua bán các loại hàng hóa. Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng. Bán buôn đồ dùng khác : sản phẩm làm bằng cao su, nhựa; xe đạp, xe đạp điện . Giao nhận hàng hóa. Bán buôn cao su. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Cho thuê ô tô. Lắp đặt hệ thống điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Xây dựng công trình đường bộ. Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình công ích. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác : hệ thống âm thanh, hệ thống đèn ánh sáng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt. Bán buôn hàng may mặc, giày dép, vải. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bán buôn tại trụ sở). Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn đồ uống có cồn; đồ uống không cồn (không kinh doanh dịch vụ ăn uống). Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào. Bán buôn cà phê. Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống. |
| 电话 | 088115519 |
| 邮箱 | tantridat116@yahoo.com |
| 传真 | 088115519 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $147.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | 2 | $147.2K | 非油罐挂车、混凝土搅拌车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | SHENZHEN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $9.2K |